Cụm động từ nhiều nghĩa: get up, take off, pick up, make up, work out, put up... và bài tập

Cụm động từ nhiều nghĩa: các phrasal verbs có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: take off (cởi, cất cánh, thành công), pick up (nhặt, đón, học được, nghe máy), make up (bịa, làm lành, trang điểm, chiếm), work out (tập thể dục, tìm ra, diễn ra tốt), put up, get on, turn up, break down, come up. Cách đoán nghĩa theo ngữ cảnh và bài tập có đáp án.

Cụm động từ nhiều nghĩa: get up, take off, pick up, make up, work out, put up... và bài tập

Cụm động từ nhiều nghĩa: các phrasal verbs có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: take off (cởi, cất cánh, thành công), pick up (nhặt, đón, học được, nghe máy), make up (bịa, làm lành, trang điểm, chiếm), work out (tập thể dục, tìm ra, diễn ra tốt), put up, get on, turn up, break down, come up. Cách đoán nghĩa theo ngữ cảnh. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Vì sao một cụm có nhiều nghĩa?

Nhiều phrasal verbs phát triển từ nghĩa đen sang nhiều nghĩa bóng khác nhau. Cách duy nhất để hiểu đúng là dựa vào ngữ cảnh: chủ ngữ là ai/cái gì, tân ngữ là gì, câu nói về chủ đề nào.

Các cụm nhiều nghĩa thông dụng

CụmNghĩaVí dụ
take offcởi (quần áo)Take off your shoes.
take offcất cánhThe plane took off on time.
take offthành công nhanhHer business really took off.
take offnghỉ (làm)I'm taking Friday off.
pick upnhặt lênPick up the rubbish.
pick upđón (ai)I'll pick you up at the airport.
pick uphọc được (tự nhiên)He picked up some Japanese.
pick upnghe máyShe didn't pick up the phone.
pick upcải thiệnSales are picking up.
make upbịa raHe made up an excuse.
make uplàm lànhThey argued but made up later.
make uptrang điểm (make-up)She made up her face.
make upchiếm (tỉ lệ)Women make up 60% of the staff.
make up forbù đắpI'll make up for being late.
work outtập thể dụcI work out at the gym.
work outtìm ra, tính raI can't work out the answer.
work outdiễn ra (tốt)Everything worked out fine.
put updựng lên, treo lênThey put up a tent / a poster.
put upcho ở nhờCan you put me up for a night?
put uptăng (giá)They put up the prices.
get onlên (xe)Get on the bus.
get on (with)hòa hợpI get on well with her.
get on (with)tiếp tục làmGet on with your work.
turn uptăng (âm lượng)Turn up the radio.
turn upxuất hiệnHe turned up late.
break downhỏng (máy)The car broke down.
break downsuy sụp, òa khócShe broke down in tears.
break downphân tích, chia nhỏBreak down the data by age.
come upxuất hiện (vấn đề)A problem came up.
come upđược nhắc tớiYour name came up in the meeting.

Mẹo đoán nghĩa theo ngữ cảnh

  1. Xem chủ ngữ: The plane took off (máy bay → cất cánh) / Her career took off (sự nghiệp → thăng tiến).
  2. Xem tân ngữ: pick up the phone (nghe máy) / pick up a language (học được).
  3. Xem có tân ngữ hay không: They made up (làm lành) / He made up a story (bịa).
  4. Xem giới từ đi kèm: make up for (bù đắp), get on with (hòa hợp / tiếp tục).

Bài tập thực hành

Bài tập 1: Giải thích nghĩa của cụm in hoa

  1. I PICKED UP some Spanish while travelling.
  2. The company's profits have PICKED UP this year.
  3. Children MAKE UP 30% of the population.
  4. Don't worry, it will all WORK OUT.
  5. My friend PUT ME UP for the weekend.
  6. She BROKE DOWN when she heard the news.
  7. An interesting question CAME UP in class.

Bài tập 2: Chọn cụm phù hợp (take off, pick up, make up, work out)

  1. Can you ____ the kids from school today?
  2. I ____ three times a week to stay fit.
  3. Please ____ your hat inside the temple.
  4. He ____ a story about being sick.

Đáp án

Bài tập 1

  1. học được (một cách tự nhiên)
  2. tăng lên, cải thiện
  3. chiếm (tỉ lệ)
  4. diễn ra tốt đẹp
  5. cho ở nhờ
  6. suy sụp, òa khóc
  7. được đưa ra, xuất hiện

Bài tập 2

  1. pick up
  2. work out
  3. take off
  4. made up

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm động từ có thể tách và không thể tách

Bài tiếp theo: Động từ đi với giới từ

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

Có cách nào nhớ hết các nghĩa không?

Học nghĩa phổ biến nhất trước, sau đó bổ sung khi gặp trong ngữ cảnh. Ghi lại câu ví dụ thật bạn gặp sẽ giúp nhớ lâu.

Cụm động từ nhiều nghĩa là gì và dùng khi nào?

Cụm động từ nhiều nghĩa: các phrasal verbs có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: take off (cởi, cất cánh, thành công), pick up (nhặt, đón, học được, nghe máy), make up (bịa, làm lành, trang điểm, chiếm), work out (tập thể dục, tìm ra, diễn ra tốt), put up, get on, turn up, break down, come up. Cách đoán nghĩa theo ngữ cảnh. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về cụm động từ nhiều nghĩa?

Nhiều phrasal verbs có nhiều nghĩa (take off, pick up, make up, work out, put up, break down, come up). Đoán nghĩa dựa vào chủ ngữ, tân ngữ, có tân ngữ hay không và giới từ đi kèm. Học kèm câu ví dụ cho từng nghĩa.

Có bài tập về cụm động từ nhiều nghĩa không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.