Câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give, send, show, tell...): hai cách chuyển, bài tập
Câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give: cách chuyển câu có hai tân ngữ (give sb sth) sang bị động theo hai cách: lấy người làm chủ ngữ (I was given a book — phổ biến) hoặc lấy vật làm chủ ngữ (A book was given to me). Giới từ to/for, động từ thường gặp (give, send, show, offer, tell, teach, lend, pay, promise), lỗi thường gặp và bài tập.

Câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give: cách chuyển câu có hai tân ngữ (give sb sth) sang bị động theo hai cách: lấy người làm chủ ngữ (I was given a book — phổ biến) hoặc lấy vật làm chủ ngữ (A book was given to me). Giới từ to/for, động từ thường gặp (give, send, show, offer, tell, teach, lend, pay, promise). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai cách chuyển
Câu chủ động có hai tân ngữ (người nhận và vật) có thể chuyển sang bị động theo hai cách.
| Chủ động | Bị động 1 (người làm chủ ngữ) | Bị động 2 (vật làm chủ ngữ) |
|---|---|---|
| They gave me a prize. | I was given a prize. | A prize was given to me. |
| She showed us the photos. | We were shown the photos. | The photos were shown to us. |
| They offered him a job. | He was offered a job. | A job was offered to him. |
to hay for ở cách 2?
| Giới từ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| to | give, send, show, tell, teach, lend, offer, pay, promise, sell | The money was lent to him. |
| for | buy, make, cook, get, book | A cake was made for her birthday. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Chuyển sang bị động theo hai cách (nếu có thể)
- They sent me an email.
- The teacher told the students a story.
- My uncle lent us his car.
- They paid the workers $100.
Đáp án
- I was sent an email. / An email was sent to me.
- The students were told a story. / A story was told to the students.
- We were lent his car. / His car was lent to us (by my uncle).
- The workers were paid $100. / $100 was paid to the workers.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Bị động với động từ khuyết thiếu
Bài tiếp theo: Bị động với động từ tường thuật
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)
Câu hỏi thường gặp
I was given hay I was gave?
I was given (V3 của give).
Câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give là gì và dùng khi nào?
Câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give: cách chuyển câu có hai tân ngữ (give sb sth) sang bị động theo hai cách: lấy người làm chủ ngữ (I was given a book — phổ biến) hoặc lấy vật làm chủ ngữ (A book was given to me). Giới từ to/for, động từ thường gặp (give, send, show, offer, tell, teach, lend, pay, promise). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give là gì?
Lỗi 1: Thiếu to ở cách 2: Sai: A gift was given me. (cũ, ít dùng) — Đúng: A gift was given to me. Lỗi 2: explain, describe với người làm chủ ngữ: Sai: I was explained the rule. — Đúng: The rule was explained to me.
Cần nhớ gì về câu bị động với động từ có hai tân ngữ (give?
Hai tân ngữ → hai cách bị động: người làm chủ ngữ (phổ biến) hoặc vật làm chủ ngữ + to/for + người. Explain, describe, suggest chỉ dùng vật làm chủ ngữ.