Bị động với động từ khuyết thiếu: can/must/should + be + V3 và modal + have been + V3, bài tập
Câu bị động với động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, have to): modal + be + V3 cho hiện tại/tương lai, modal + have been + V3 cho quá khứ. Phủ định, câu hỏi, biển báo và quy định, chuyển từ chủ động và bài tập có đáp án.

Câu bị động với động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, have to): modal + be + V3 cho hiện tại/tương lai, modal + have been + V3 cho quá khứ. Phủ định, câu hỏi, biển báo và quy định, chuyển từ chủ động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Công thức
| Thời gian | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại / tương lai | modal + be + V3 | This form must be signed. / The car can't be repaired. |
| Quá khứ | modal + have been + V3 | The letter should have been sent yesterday. |
Xem bài chi tiết trong chủ điểm Modal verbs
Ví dụ theo modal
- can: Tickets can be bought online.
- must: All bags must be checked.
- should: Plastic should be recycled.
- may/might: The match may be cancelled.
- have to: The rent has to be paid by the 5th.
- could have: The accident could have been avoided.
- must have: The window must have been broken by the wind.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- You must wear a helmet. → A helmet ...
- We can solve this problem. → This problem ...
- They should have told us earlier. → We ...
- Someone might have taken my keys. → My keys ...
- You mustn't use phones here. → Phones ...
Đáp án
- A helmet must be worn.
- This problem can be solved.
- We should have been told earlier.
- My keys might have been taken.
- Phones mustn't be used here.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Bị động với các dạng tương lai
Bài tiếp theo: Bị động với hai tân ngữ
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)
Câu hỏi thường gặp
Biển báo thường dùng cấu trúc nào?
Modal + be + V3: Shoes must be removed. / Photos may not be taken.
Bị động với động từ khuyết thiếu là gì và dùng khi nào?
Câu bị động với động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, have to): modal + be + V3 cho hiện tại/tương lai, modal + have been + V3 cho quá khứ. Phủ định, câu hỏi, biển báo và quy định, chuyển từ chủ động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng bị động với động từ khuyết thiếu là gì?
Lỗi: Chia be: Sai: It must is done. / It can been seen. — Đúng: It must be done. / It can be seen.
Cần nhớ gì về bị động với động từ khuyết thiếu?
modal + be + V3 (hiện tại/tương lai), modal + have been + V3 (quá khứ). Be/have been không chia theo chủ ngữ.