Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + V3, modal + have been + V3, bài tập

Câu bị động với động từ khuyết thiếu: cách chuyển câu có động từ khuyết thiếu sang bị động: modal + be + V3 (hiện tại, tương lai) và modal + have been + V3 (quá khứ). Áp dụng với can, could, may, might, must, should, will, would, have to, be going to. Câu hỏi và phủ định, ví dụ thông báo, quy định, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu bị động với động từ khuyết thiếu: modal + be + V3, modal + have been + V3, bài tập

Câu bị động với động từ khuyết thiếu: cách chuyển câu có động từ khuyết thiếu sang bị động: modal + be + V3 (hiện tại, tương lai) và modal + have been + V3 (quá khứ). Áp dụng với can, could, may, might, must, should, will, would, have to, be going to. Câu hỏi và phủ định, ví dụ thông báo, quy định. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Công thức

Thời gianChủ độngBị động
Hiện tại / tương laiS + modal + V + OO + modal + be + V3 (+ by S)
Quá khứ (modal perfect)S + modal + have + V3 + OO + modal + have been + V3 (+ by S)

Ví dụ

You must finish the report today.
→ The report must be finished today.

Someone should have told her.
→ She should have been told.

Modal giữ nguyên; be và have been không đổi theo chủ ngữ.

Ví dụ với từng modal

ModalCâu bị động
canThe castle can be seen from here.
couldThe problem could be solved easily.
may / mightThe flight may be delayed.
mustSeat belts must be worn at all times.
shouldPlastic should be recycled.
willThe results will be announced tomorrow.
have toThe rent has to be paid monthly.
be going toA new school is going to be built here.

Phủ định và câu hỏi

Ví dụ

Phủ định: This door must not be opened.
Câu hỏi: Can the tickets be refunded?
Quá khứ: The mistake couldn't have been avoided.

Not đứng sau modal; câu hỏi đảo modal lên trước chủ ngữ.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Chuyển sang câu bị động

  1. You must keep this medicine in a cool place.
  2. They can't repair my laptop.
  3. We should protect the environment.
  4. They will build a new hospital next year.
  5. Someone might have stolen the car.
  6. They should have warned us about the storm.

Đáp án

  1. This medicine must be kept in a cool place.
  2. My laptop can't be repaired.
  3. The environment should be protected.
  4. A new hospital will be built next year.
  5. The car might have been stolen.
  6. We should have been warned about the storm.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

Có bỏ by + người làm được không?

Có, và thường bỏ khi người làm không quan trọng hoặc ai cũng biết: The road will be repaired (by workers).

Câu bị động với động từ khuyết thiếu là gì và dùng khi nào?

Câu bị động với động từ khuyết thiếu: cách chuyển câu có động từ khuyết thiếu sang bị động: modal + be + V3 (hiện tại, tương lai) và modal + have been + V3 (quá khứ). Áp dụng với can, could, may, might, must, should, will, would, have to, be going to. Câu hỏi và phủ định, ví dụ thông báo, quy định. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động với động từ khuyết thiếu là gì?

Lỗi 1: Thiếu be: Sai: The work must finished. — Đúng: The work must be finished. Lỗi 2: Chia be theo chủ ngữ: Sai: The rules must are followed. / It can is done. — Đúng: must be followed, can be done. Lỗi 3: Dùng V nguyên mẫu thay V3: Sai: The room should be clean every day. (nghĩa khác) — Đúng: The room should be cleaned every day.

Cần nhớ gì về câu bị động với động từ khuyết thiếu?

Bị động với modal: modal + be + V3 (hiện tại/tương lai), modal + have been + V3 (quá khứ). Be và have been không chia theo chủ ngữ. Rất phổ biến trong thông báo, quy định.