Modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra: must have, might have, can't have + been V-ing, bài tập
Modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra: cách suy đoán về quá khứ dựa trên bằng chứng với modal perfect: must have + V3, may/might/could have + V3, can't/couldn't have + V3, dạng tiếp diễn must have been + V-ing, dạng bị động must have been + V3. Cách lập luận từ bằng chứng, so sánh với suy đoán hiện tại, bài tập tình huống có đáp án.

Modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra: cách suy đoán về quá khứ dựa trên bằng chứng với modal perfect: must have + V3, may/might/could have + V3, can't/couldn't have + V3, dạng tiếp diễn must have been + V-ing, dạng bị động must have been + V3. Cách lập luận từ bằng chứng, so sánh với suy đoán hiện tại, bài tập tình huống có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Từ hiện tại sang quá khứ
| Mức độ | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| Chắc chắn đúng | He must be tired. | He must have been tired. |
| Có thể | She might be at home. | She might have been at home. |
| Chắc chắn không | It can't be true. | It can't have been true. |
Ba dạng của modal perfect
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đơn | modal + have + V3 | She must have left early. |
| Tiếp diễn (việc đang diễn ra trong quá khứ) | modal + have been + V-ing | He didn't answer. He might have been sleeping. |
| Bị động | modal + have been + V3 | The window can't have been broken by the wind. Someone did it. |
Lập luận từ bằng chứng
Tình huống 1: Mặt đường ướt, trời đã tạnh
It must have rained last night. (bằng chứng rõ ràng)
Must have khi bằng chứng mạnh.
Tình huống 2: Bạn không nghe máy
She might have been driving. / She could have left her phone at home.
Might/could have khi có nhiều khả năng.
Tình huống 3: Chiếc ví biến mất khỏi phòng khóa kín
It can't have been stolen. The door was locked all day. You must have dropped it somewhere.
Can't have khi bằng chứng loại trừ khả năng.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Viết câu suy đoán
- Nam looks very tired this morning. (study late — chắc chắn)
- Lan didn't come to class. (be ill — có lẽ)
- The cake has disappeared. My little brother was at home alone. (eat it — chắc chắn)
- Tom says he saw me in Hanoi yesterday, but I was in Hue. (see me — chắc chắn không)
- The phone was busy for an hour. (talk to someone — có lẽ, tiếp diễn)
Đáp án gợi ý
- He must have studied late last night.
- She might / may have been ill.
- My little brother must have eaten it.
- He can't have seen me.
- Someone might have been talking on the phone.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phân biệt could have, would have, should have
Bài tiếp theo: Cấu trúc modal trong câu bị động
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
couldn't have và can't have khác nhau không?
Khi suy đoán quá khứ, hai dạng gần như giống nhau. Couldn't have cũng có nghĩa "không thể làm được dù muốn".
Modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra là gì và dùng khi nào?
Modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra: cách suy đoán về quá khứ dựa trên bằng chứng với modal perfect: must have + V3, may/might/could have + V3, can't/couldn't have + V3, dạng tiếp diễn must have been + V-ing, dạng bị động must have been + V3. Cách lập luận từ bằng chứng, so sánh với suy đoán hiện tại, bài tập tình huống có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra là gì?
Lỗi 1: must had / must has: Sai: He must had left. — Đúng: He must have left. Lỗi 2: mustn't have cho suy đoán: Sai: She mustn't have known. — Đúng: She can't have known.
Cần nhớ gì về modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra?
Suy đoán quá khứ: must have (chắc chắn), might/may/could have (có lẽ), can't/couldn't have (chắc không). Dạng tiếp diễn: have been V-ing; bị động: have been V3. Chọn modal theo độ mạnh của bằng chứng.