Phân biệt could have, would have, should have: khả năng, ý định, lời khuyên muộn, bài tập
Phân biệt could have: so sánh ba cấu trúc dễ nhầm could have + V3 (lẽ ra có thể, có lẽ đã), would have + V3 (sẽ đã — nếu điều kiện khác), should have + V3 (lẽ ra nên). Dạng phủ định, cách dùng trong câu điều kiện loại 3, ví dụ trong cùng tình huống, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt could have: so sánh ba cấu trúc dễ nhầm could have + V3 (lẽ ra có thể, có lẽ đã), would have + V3 (sẽ đã — nếu điều kiện khác), should have + V3 (lẽ ra nên). Dạng phủ định, cách dùng trong câu điều kiện loại 3, ví dụ trong cùng tình huống. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Bảng so sánh
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| could have + V3 | Có khả năng làm (nhưng đã không); có lẽ đã | I could have gone to the party, but I was too tired. |
| would have + V3 | Sẽ đã làm (nếu điều kiện khác) — giả định | I would have gone to the party if I had been invited. |
| should have + V3 | Lẽ ra nên làm (nhưng đã không) — hối tiếc, phê bình | I should have gone to the party. Everyone said it was great. |
Cùng một tình huống
Tình huống: Bạn không học và trượt bài kiểm tra
I could have passed. (Tôi có đủ khả năng để đậu.)
I would have passed if I had studied. (Nếu học thì tôi đã đậu.)
I should have studied. (Lẽ ra tôi nên học.)
Could = khả năng; would = kết quả giả định; should = điều đúng đắn lẽ ra nên làm.
Dạng phủ định
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| couldn't have + V3 | Không thể nào đã (dù muốn) | I couldn't have done it without your help. |
| wouldn't have + V3 | Sẽ đã không (giả định) | I wouldn't have known if you hadn't told me. |
| shouldn't have + V3 | Lẽ ra không nên (nhưng đã làm) | You shouldn't have eaten so much. |
Trong câu điều kiện loại 3
Ví dụ
If you had asked me, I would have helped you. (chắc chắn sẽ giúp)
If you had asked me, I could have helped you. (có khả năng giúp)
If you had asked me, I might have helped you. (có lẽ đã giúp)
Mệnh đề chính của điều kiện loại 3 dùng would/could/might have + V3.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Điền could have, would have hoặc should have
- You ____ (call) me. I was worried all night!
- If I had known you were in town, I ____ (invite) you to dinner.
- He ____ (become) a professional footballer, but he chose to study medicine.
- We ____ (bring) a map. Now we're lost.
- If the weather had been better, we ____ (go) camping.
- She ____ (win) the race, but she fell near the finish line.
Đáp án
- should have called
- would have invited
- could have become
- should have brought
- would have gone
- could have won
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Modal verbs ở quá khứ: must have done, might have done, should have done
Bài tiếp theo: Modal perfect và suy đoán về sự kiện đã xảy ra
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
could have và might have khác nhau thế nào?
Khi suy đoán, gần giống (có lẽ đã). Could have còn mang nghĩa "lẽ ra có thể" (khả năng không được dùng).
Phân biệt could have là gì và dùng khi nào?
Phân biệt could have: so sánh ba cấu trúc dễ nhầm could have + V3 (lẽ ra có thể, có lẽ đã), would have + V3 (sẽ đã — nếu điều kiện khác), should have + V3 (lẽ ra nên). Dạng phủ định, cách dùng trong câu điều kiện loại 3, ví dụ trong cùng tình huống. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt could have là gì?
Lỗi 1: would have trong mệnh đề if: Sai: If I would have known, I would have come. — Đúng: If I had known, I would have come. Lỗi 2: Nhầm should và would: Sai ý: I would have studied. (khi muốn nói hối tiếc) — Đúng ý: I should have studied.
Cần nhớ gì về phân biệt could have?
Could have + V3: có khả năng nhưng không làm. Would have + V3: kết quả giả định (thường trong điều kiện loại 3). Should have + V3: lẽ ra nên (hối tiếc, phê bình). Mệnh đề if dùng had + V3, không dùng would have.