Modal verbs ở quá khứ: must have done, might have done, should have done, can't have done, bài tập

Modal verbs ở quá khứ: cấu trúc modal + have + V3 (modal perfect) cho quá khứ: must have done (chắc hẳn đã), may/might/could have done (có lẽ đã), can't/couldn't have done (chắc chắn không), should/ought to have done (lẽ ra nên), needn't have done (đã làm nhưng không cần), would have done (điều kiện loại 3). Bảng tổng hợp, ví dụ và bài tập có đáp án.

Modal verbs ở quá khứ: must have done, might have done, should have done, can't have done, bài tập

Modal verbs ở quá khứ: cấu trúc modal + have + V3 (modal perfect) cho quá khứ: must have done (chắc hẳn đã), may/might/could have done (có lẽ đã), can't/couldn't have done (chắc chắn không), should/ought to have done (lẽ ra nên), needn't have done (đã làm nhưng không cần), would have done (điều kiện loại 3). Bảng tổng hợp, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cấu trúc chung

Bảng tổng hợp

Cấu trúcNghĩaVí dụ
must have + V3chắc hẳn đã (suy đoán gần chắc chắn)The ground is wet. It must have rained.
may / might have + V3có lẽ đã (không chắc)She might have missed the bus.
could have + V3có thể đã; lẽ ra có thể (nhưng không)He could have taken the wrong road. / You could have won!
can't / couldn't have + V3chắc chắn đã khôngHe can't have seen me. I was hidden.
should / ought to have + V3lẽ ra nên (nhưng không)I should have studied harder.
shouldn't have + V3lẽ ra không nên (nhưng đã làm)You shouldn't have shouted at her.
needn't have + V3đã làm nhưng không cầnYou needn't have bought flowers.
would have + V3sẽ đã (điều kiện loại 3, giả định)I would have helped if you had asked.

Hai nhóm nghĩa

Ví dụ theo tình huống

Tình huống: Lan không đến buổi họp

She must have forgotten. (chắc là quên)
She might have been ill. (có lẽ bị ốm)
She can't have forgotten — I reminded her this morning. (không thể quên)
She should have called us. (lẽ ra nên gọi)

Chọn modal tùy mức độ chắc chắn và thái độ người nói.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. I can't find my phone. I ____ (leave) it on the bus. (có lẽ)
  2. The window is broken. Someone ____ (break) it. (chắc hẳn)
  3. She ____ (write) this letter. She can't speak English. (chắc chắn không)
  4. You ____ (tell) me it was your birthday! (lẽ ra nên)
  5. We ____ (take) a taxi. The station was very close. (đã đi nhưng không cần)
  6. If it hadn't rained, we ____ (go) to the beach.

Đáp án

  1. might / may have left
  2. must have broken
  3. can't / couldn't have written
  4. should have told
  5. needn't have taken
  6. would have gone

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn

Bài tiếp theo: Phân biệt could have, would have, should have

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

should've có phải viết tắt của should have không?

Đúng. Trong văn nói nghe giống should of, nhưng viết phải là should have / should've.

Modal verbs ở quá khứ là gì và dùng khi nào?

Modal verbs ở quá khứ: cấu trúc modal + have + V3 (modal perfect) cho quá khứ: must have done (chắc hẳn đã), may/might/could have done (có lẽ đã), can't/couldn't have done (chắc chắn không), should/ought to have done (lẽ ra nên), needn't have done (đã làm nhưng không cần), would have done (điều kiện loại 3). Bảng tổng hợp, ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng modal verbs ở quá khứ là gì?

Lỗi 1: modal + V2: Sai: He must went home. / You should told me. — Đúng: He must have gone home. / You should have told me. Lỗi 2: must have cho phủ định: Sai: He mustn't have seen me. — Đúng: He can't have seen me. Lỗi 3: should of: Sai: should of, could of (do nghe giống) — Đúng: should have, could have (should've).

Cần nhớ gì về modal verbs ở quá khứ?

Modal + have + V3 nói về quá khứ. Suy đoán: must have (chắc hẳn), might/may/could have (có lẽ), can't have (chắc không). Đánh giá: should have (lẽ ra nên), needn't have (không cần), would have (giả định).