Modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn: must, may, might, could, can't ở hiện tại, bài tập
Modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn: cách dùng động từ khuyết thiếu để suy đoán (deduction) ở hiện tại và tương lai: must (chắc chắn đúng), should (có lẽ, kỳ vọng), may/might/could (có thể), can't/couldn't (chắc chắn không). Thang mức độ chắc chắn, cấu trúc modal + be + V-ing, cách nói với probably/likely, lỗi thường gặp và bài tập.

Modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn: cách dùng động từ khuyết thiếu để suy đoán (deduction) ở hiện tại và tương lai: must (chắc chắn đúng), should (có lẽ, kỳ vọng), may/might/could (có thể), can't/couldn't (chắc chắn không). Thang mức độ chắc chắn, cấu trúc modal + be + V-ing, cách nói với probably/likely. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Thang mức độ chắc chắn (hiện tại)
| Mức độ | Modal | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~100% đúng | must | The lights are on. They must be at home. |
| ~80% (kỳ vọng) | should / ought to | It's 6 o'clock. Dad should be home soon. |
| ~50% (có thể) | may / might / could | She may be in the library. / He might be busy. |
| ~100% không | can't / couldn't | That can't be true. / He can't be hungry — he just ate. |
Các cấu trúc suy đoán
| Cấu trúc | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| modal + V | trạng thái hiện tại | She must be tired. |
| modal + be + V-ing | việc đang diễn ra | He might be sleeping right now. |
| modal + have + V3 | việc trong quá khứ | She must have left already. |
Xem bài: Modal perfect và suy đoán về quá khứ
Ví dụ theo tình huống
Tình huống: Có người gõ cửa
It must be the postman. He always comes at this time.
It might be Lan. She said she'd visit.
It can't be Tom. He's in Japan.
Chọn modal dựa trên bằng chứng người nói có.
Cách nói thay thế
| Modal | Cách nói tương đương |
|---|---|
| must | I'm sure / certain that... |
| may / might | Perhaps / Maybe / It's possible that... |
| can't | I'm sure ... not / It's impossible that... |
| should | probably / likely to |
Bài tập thực hành
Điền must, might hoặc can't
- She's wearing a uniform. She ____ be a nurse.
- I'm not sure where Nam is. He ____ be in the canteen.
- You ____ be hungry. You've just had a big lunch.
- Listen! Someone is singing. It ____ be Mai — she has a beautiful voice. (chắc chắn)
- Take an umbrella. It ____ rain later.
- He ____ be working now. His office is closed today.
Đáp án
- must
- might
- can't
- must
- might
- can't
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Modal verbs diễn tả lời khuyên
Bài tiếp theo: Modal verbs ở quá khứ: must have done, might have done, should have done
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
could và can trong suy đoán khác nhau thế nào?
Could = có thể (một khả năng cụ thể): It could be true. Can trong khẳng định chỉ khả năng chung: It can be cold in winter. Can't dùng cho suy đoán phủ định.
Modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn là gì và dùng khi nào?
Modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn: cách dùng động từ khuyết thiếu để suy đoán (deduction) ở hiện tại và tương lai: must (chắc chắn đúng), should (có lẽ, kỳ vọng), may/might/could (có thể), can't/couldn't (chắc chắn không). Thang mức độ chắc chắn, cấu trúc modal + be + V-ing, cách nói với probably/likely. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cần nhớ gì về modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn?
Must (chắc chắn đúng) > should (kỳ vọng) > may/might/could (có thể) > can't (chắc chắn không). Đang diễn ra: modal + be + V-ing. Quá khứ: modal + have + V3. Không dùng mustn't để suy đoán.
Có bài tập về modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn không?
Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.