Modal verbs diễn tả lời khuyên (Advice): should, ought to, had better, could, if I were you, bài tập

Modal verbs diễn tả lời khuyên (Advice): các cách đưa ra và xin lời khuyên trong tiếng Anh: should, ought to, had better, could (gợi ý nhẹ), must (khuyên mạnh), If I were you, I would..., Why don't you...?, You might want to... Mức độ mạnh nhẹ, lời khuyên về quá khứ (should have), xin lời khuyên (Should I...?), bài tập có đáp án.

Modal verbs diễn tả lời khuyên (Advice): should, ought to, had better, could, if I were you, bài tập

Modal verbs diễn tả lời khuyên (Advice): các cách đưa ra và xin lời khuyên trong tiếng Anh: should, ought to, had better, could (gợi ý nhẹ), must (khuyên mạnh), If I were you, I would..., Why don't you...?, You might want to... Mức độ mạnh nhẹ, lời khuyên về quá khứ (should have), xin lời khuyên (Should I...?). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Thang mức độ lời khuyên

Mức độCấu trúcVí dụ
Gợi ý nhẹYou could + V / You might want to + VYou could try yoga. / You might want to check the price.
Gợi ý thân thiệnWhy don't you + V? / How about + V-ing?Why don't you take a break?
Lời khuyênYou should / ought to + VYou should see a doctor.
Lời khuyên cá nhânIf I were you, I would + VIf I were you, I'd apologise.
Lời khuyên mạnh, cảnh báoYou'd better + VYou'd better leave now or you'll be late.
Rất mạnh, nhấn mạnhYou must + VYou must see this film!

Xin lời khuyên

Ví dụ

What should I do?
Should I buy this or that?
What would you do if you were me?
Do you think I should tell her?

Should là cách phổ biến nhất để xin lời khuyên.

Lời khuyên về quá khứ (đã muộn)

Ví dụ

You should have told me earlier.
You shouldn't have spent so much money.
You could have asked for help.

Should have / could have + V3 cho việc đã qua, thường mang ý trách nhẹ hoặc tiếc nuối.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Cho lời khuyên với cấu trúc gợi ý

  1. My friend is always tired. (should)
  2. My brother wants to lose weight. (If I were him...)
  3. It's raining heavily and you need to go out. (had better)
  4. Your friend is bored. (Why don't you...?)
  5. I failed the test because I didn't study. (should have)

Đáp án gợi ý

  1. He/She should sleep more.
  2. If I were him, I would eat less sugar and exercise more.
  3. You'd better take an umbrella.
  4. Why don't you watch a film?
  5. I should have studied.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết

Bài tiếp theo: Modal verbs diễn tả suy đoán và mức độ chắc chắn

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

Cách đưa lời khuyên lịch sự nhất là gì?

You might want to... / You could... / Maybe you should... nghe mềm mỏng và lịch sự.

Modal verbs diễn tả lời khuyên (Advice) là gì và dùng khi nào?

Modal verbs diễn tả lời khuyên (Advice): các cách đưa ra và xin lời khuyên trong tiếng Anh: should, ought to, had better, could (gợi ý nhẹ), must (khuyên mạnh), If I were you, I would..., Why don't you...?, You might want to... Mức độ mạnh nhẹ, lời khuyên về quá khứ (should have), xin lời khuyên (Should I...?). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng modal verbs diễn tả lời khuyên (advice) là gì?

Lỗi 1: If I was you (văn trang trọng): Chuẩn: If I were you, I would... (were cho mọi ngôi trong câu giả định). If I was you gặp trong văn nói. Lỗi 2: Why don't you + to V: Sai: Why don't you to call her? — Đúng: Why don't you call her?

Cần nhớ gì về modal verbs diễn tả lời khuyên (advice)?

Nhẹ → mạnh: could/might want to < Why don't you < should/ought to < If I were you < had better < must. Xin lời khuyên: Should I...? Lời khuyên muộn: should have + V3.