Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: must, have to, need to, be required to, bài tập

Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: tổng hợp cách diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: must, have to, have got to, need to, be required to, be obliged to, be supposed to. Thang mức độ, nguồn gốc nghĩa vụ (người nói / bên ngoài), dạng phủ định (mustn't, don't have to, needn't), quá khứ và tương lai, bài tập có đáp án.

Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: must, have to, need to, be required to, bài tập

Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: tổng hợp cách diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: must, have to, have got to, need to, be required to, be obliged to, be supposed to. Thang mức độ, nguồn gốc nghĩa vụ (người nói / bên ngoài), dạng phủ định (mustn't, don't have to, needn't), quá khứ và tương lai. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Bảng tổng hợp

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
mustPhải (người nói thấy cần / quy định viết)I must remember to call her.
have to / have got toPhải (do bên ngoài, hoàn cảnh)I have to wear a uniform at work.
need toCần (sự cần thiết)You need to rest.
be required to / be obliged toBắt buộc (trang trọng)Applicants are required to provide ID.
be supposed toPhải theo kỳ vọng/quy định (có thể không tuân thủ)We're supposed to be there at 8.
should / ought toNên (nghĩa vụ đạo đức, nhẹ)We should help each other.

Phủ định: cấm hay không cần?

CấmKhông cần
mustn't, can't, not allowed todon't have to, needn't, don't need to, not required to
You mustn't cheat.You don't have to come.

Xem bài: Mustn't và don't have to

Quá khứ và tương lai

Thời gianNghĩa vụKhông cần
Quá khứhad to: I had to work late.didn't have to / didn't need to / needn't have + V3
Tương laiwill have to: You'll have to wait.won't have to / won't need to

Bài tập thực hành

  1. Last year I ____ (have to) take the bus to work every day.
  2. You ____ (not / have to) pay. It's free.
  3. Next week we ____ (have to) start work earlier.
  4. All visitors ____ (be required to) sign in at reception.
  5. I ____ (must) remember to buy a birthday card for Mum.
  6. You ____ (mustn't / don't have to) touch the paintings in the museum.

Đáp án

  1. had to
  2. don't have to
  3. will have to
  4. are required to
  5. must
  6. mustn't

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Modal verbs diễn tả sự cho phép

Bài tiếp theo: Modal verbs diễn tả lời khuyên

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng must hay have to khi nói về bản thân?

I must... khi tự thấy cần (I must study harder). I have to... khi bị quy định (I have to wear a uniform).

Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết là gì và dùng khi nào?

Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: tổng hợp cách diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết: must, have to, have got to, need to, be required to, be obliged to, be supposed to. Thang mức độ, nguồn gốc nghĩa vụ (người nói / bên ngoài), dạng phủ định (mustn't, don't have to, needn't), quá khứ và tương lai. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết?

Must (người nói/quy định viết), have to (bên ngoài), need to (cần), be required to (trang trọng), be supposed to (kỳ vọng). Phủ định: mustn't = cấm; don't have to/needn't = không cần. Quá khứ: had to; tương lai: will have to.

Có bài tập về modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.