Phân biệt mustn't và don't have to: cấm và không cần, kèm needn't, bài tập có đáp án

Phân biệt mustn't và don't have to: mustn't (không được, cấm) và don't have to (không cần, không bắt buộc) có nghĩa hoàn toàn khác nhau dù must và have to ở dạng khẳng định gần nghĩa. So sánh chi tiết, needn't, not allowed to, ví dụ theo tình huống, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt mustn't và don't have to: cấm và không cần, kèm needn't, bài tập có đáp án

Phân biệt mustn't và don't have to: mustn't (không được, cấm) và don't have to (không cần, không bắt buộc) có nghĩa hoàn toàn khác nhau dù must và have to ở dạng khẳng định gần nghĩa. So sánh chi tiết, needn't, not allowed to, ví dụ theo tình huống. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Khẳng định giống nhau, phủ định khác hẳn

Ở dạng khẳng định, must và have to đều có nghĩa "phải". Nhưng ở dạng phủ định, mustn't và don't have to mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Cấu trúcNghĩaVí dụ
must / have tophảiYou must / have to wear a uniform.
mustn'tKHÔNG ĐƯỢC (cấm)You mustn't use your phone in the exam.
don't have toKHÔNG CẦN (không bắt buộc, làm cũng được)You don't have to wear a tie. It's casual.

So sánh theo tình huống

Ví dụ

You mustn't tell anyone. It's a secret. (cấm nói)
You don't have to tell me. I already know. (không cần nói)

You mustn't park here. It's a fire exit.
You don't have to pay. Parking is free.

Cùng động từ nhưng nghĩa đối lập.

Các cách nói tương đương

Nghĩa cấmNghĩa không cần
mustn'tdon't have to
can't / aren't allowed toneedn't / don't need to
are not supposed to (nhẹ hơn)aren't required to (trang trọng)

Ở quá khứ

Ví dụ

Cấm: We weren't allowed to talk during the test. (không dùng mustn't cho quá khứ)
Không cần: I didn't have to work yesterday.

Mustn't không có dạng quá khứ.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Điền mustn't hoặc don't/doesn't have to

  1. You ____ touch that wire. It's dangerous!
  2. We ____ get up early tomorrow. It's Sunday.
  3. Students ____ cheat in exams.
  4. She ____ cook tonight. We're eating out.
  5. You ____ forget your passport.
  6. You ____ bring anything. Just come!
  7. Drivers ____ use their phones while driving.
  8. He ____ wear glasses. His eyes are fine.

Đáp án

  1. mustn't
  2. don't have to
  3. mustn't
  4. doesn't have to
  5. mustn't
  6. don't have to
  7. mustn't
  8. doesn't have to

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Be required to

Bài tiếp theo: Modal verbs diễn tả khả năng

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

mustn't và can't có giống nhau không?

Khi nói về sự cấm đoán, gần giống: You can't park here = You mustn't park here. Can't phổ biến hơn trong văn nói.

needn't và don't have to có khác nhau không?

Gần như giống nhau ở hiện tại. Needn't chủ yếu dùng trong Anh Anh.

Phân biệt mustn't và don't have to là gì và dùng khi nào?

Phân biệt mustn't và don't have to: mustn't (không được, cấm) và don't have to (không cần, không bắt buộc) có nghĩa hoàn toàn khác nhau dù must và have to ở dạng khẳng định gần nghĩa. So sánh chi tiết, needn't, not allowed to, ví dụ theo tình huống. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt mustn't và don't have to là gì?

Lỗi 1: Dùng mustn't với nghĩa không cần: Sai ý: You mustn't come tomorrow — it's a holiday. — Đúng: You don't have to come tomorrow. Lỗi 2: Dùng don't have to với nghĩa cấm: Sai ý: You don't have to smoke in the hospital. — Đúng: You mustn't smoke in the hospital.