Be required to: được yêu cầu phải, văn trang trọng, so sánh với must/have to, bài tập
Cấu trúc be required to + V (bắt buộc phải, được yêu cầu) dùng trong văn bản trang trọng, quy định, thông báo. Dạng chủ động require sb to do, require + V-ing / danh từ, so sánh với must, have to, be obliged to, be expected to, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc
Be required to + V = bị yêu cầu phải, bắt buộc phải làm (theo quy định, luật lệ). Đây là dạng bị động của require sb to do sth và mang tính trang trọng, thường thấy trong thông báo, hợp đồng, quy chế.
Ví dụ
All passengers are required to show their passports.
Applicants are required to submit two photos.
You are not required to attend the meeting.
Not required to = không bắt buộc (giống don't have to).
Các dạng liên quan
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + require + sb + to V | The school requires students to wear uniforms. |
| sth + require + N / V-ing | This job requires patience. / The plant requires watering daily. |
| It is required that + S + (should) V | It is required that all staff (should) attend. |
So sánh mức độ trang trọng
| Cấu trúc | Văn phong | Ví dụ |
|---|---|---|
| have to / have got to | Thân mật | You have to show your ID. |
| must | Trung tính – trang trọng | Visitors must sign in. |
| be required to | Trang trọng | Visitors are required to sign in. |
| be obliged to | Rất trang trọng, pháp lý | The company is obliged to refund the money. |
| be expected to | Kỳ vọng, nghĩa vụ ngầm | Employees are expected to arrive on time. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Viết lại câu dùng be required to
- Visitors must wear a badge.
- The law requires drivers to wear seat belts.
- You don't have to bring a laptop.
Đáp án
- Visitors are required to wear a badge.
- Drivers are required (by law) to wear seat belts.
- You are not required to bring a laptop.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Mustn't và don't have to
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
Có dùng be required to trong văn nói không?
Ít. Văn nói thường dùng have to hoặc need to.
Be required to là gì và dùng khi nào?
Be required to + V = bị yêu cầu phải, bắt buộc phải làm (theo quy định, luật lệ). Đây là dạng bị động của require sb to do sth và mang tính trang trọng, thường thấy trong thông báo, hợp đồng, quy chế.
Lỗi thường gặp khi dùng be required to là gì?
Lỗi 1: Thiếu be: Sai: Students required to register. — Đúng: Students are required to register. Lỗi 2: require + to V không có tân ngữ người: Sai: The job requires to speak English. — Đúng: The job requires speaking English / requires you to speak English.
Cần nhớ gì về be required to?
Be required to + V = bắt buộc phải (trang trọng, quy định). Chủ động: require sb to do sth; require + N/V-ing. Not required to = không bắt buộc.