Be supposed to: nghĩa là phải, được cho là, đáng lẽ; was supposed to, bài tập có đáp án

Cấu trúc be supposed to + V với 3 nghĩa: nghĩa vụ, quy định (phải), kỳ vọng/kế hoạch (dự kiến, đáng lẽ), điều người ta nói (được cho là). Was supposed to cho việc đáng lẽ xảy ra nhưng không, not supposed to = không được phép, so sánh với should, lỗi thường gặp và bài tập.

Be supposed to: nghĩa là phải, được cho là, đáng lẽ; was supposed to, bài tập có đáp án

Cấu trúc be supposed to + V với 3 nghĩa: nghĩa vụ, quy định (phải), kỳ vọng/kế hoạch (dự kiến, đáng lẽ), điều người ta nói (được cho là). Was supposed to cho việc đáng lẽ xảy ra nhưng không, not supposed to = không được phép, so sánh với should. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Ba nghĩa của be supposed to

NghĩaVí dụ
Quy định, nghĩa vụ (người ta yêu cầu, mong đợi)You're supposed to wear a helmet. / We're supposed to be there at 8.
Kế hoạch, kỳ vọng (dự kiến)The train is supposed to arrive at 10.
Người ta nói, được cho làThis film is supposed to be very good.

Was/were supposed to: đáng lẽ

Ví dụ

I was supposed to call her, but I forgot.
The meeting was supposed to start at 9, but it started at 10.

Diễn tả việc đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi nhưng thực tế không xảy ra.

Not supposed to: không được phép

Ví dụ

You're not supposed to park here.
We weren't supposed to tell anyone.

Nhẹ nhàng hơn mustn't, thường nói về quy định.

So sánh với should

shouldbe supposed to
Ý kiến, lời khuyên của người nóiQuy định, kỳ vọng của người khác/xã hội
You should exercise. (tôi khuyên)You're supposed to stretch before running. (quy định, người ta yêu cầu)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Hurry up! We ____ (be) at the airport an hour ago.
  2. The new restaurant ____ (be) excellent. Let's try it.
  3. You ____ (not / use) your phone in the exam room.
  4. I ____ (meet) Lan yesterday, but she was ill.

Đáp án

  1. were supposed to be
  2. is supposed to be
  3. aren't supposed to use
  4. was supposed to meet

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Be allowed to

Bài tiếp theo: Be required to

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

be supposed to và have to khác nhau thế nào?

Have to là bắt buộc thực sự. Be supposed to là điều người ta mong đợi, nhưng thực tế có thể không được tuân thủ.

Be supposed to là gì và dùng khi nào?

Cấu trúc be supposed to + V với 3 nghĩa: nghĩa vụ, quy định (phải), kỳ vọng/kế hoạch (dự kiến, đáng lẽ), điều người ta nói (được cho là). Was supposed to cho việc đáng lẽ xảy ra nhưng không, not supposed to = không được phép, so sánh với should. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng be supposed to là gì?

Lỗi 1: Thiếu be: Sai: You supposed to be here. — Đúng: You're supposed to be here. (văn nói nghe giống nhau nhưng viết phải có be) Lỗi 2: suppose (không có -d): Sai: I'm suppose to work. — Đúng: I'm supposed to work.

Cần nhớ gì về be supposed to?

Be supposed to + V = phải (theo quy định), dự kiến, được cho là. Was supposed to = đáng lẽ (nhưng không). Not supposed to = không được phép. Luôn có be và đuôi -d.