Be allowed to: được phép, so sánh với can/may/let, bị động của allow, bài tập có đáp án

Cấu trúc be allowed to + V (được phép): diễn tả sự cho phép từ người khác hoặc quy định, dùng ở mọi thì (was allowed to, will be allowed to), phủ định not allowed to (bị cấm), so sánh với can, may, let (let không có bị động), was allowed to và could, lỗi thường gặp và bài tập.

Be allowed to: được phép, so sánh với can/may/let, bị động của allow, bài tập có đáp án

Cấu trúc và ý nghĩa

Be allowed to + V = được phép làm gì. Đây thực chất là dạng bị động của allow sb to do sth, nhấn mạnh sự cho phép đến từ người khác hoặc quy định.

DạngVí dụ
Khẳng địnhStudents are allowed to use calculators.
Phủ địnhYou aren't allowed to smoke here.
Nghi vấnAre we allowed to take photos?
Quá khứWe were allowed to leave early yesterday.
Tương laiYou'll be allowed to drive when you're 18.

So sánh với can, may, let

Cấu trúcSắc tháiVí dụ
canCho phép, thân mậtYou can sit here.
mayCho phép, trang trọngYou may leave now.
be allowed toQuy định, người khác cho phép (khách quan)Visitors are allowed to stay until 8 p.m.
let sb doNgười A cho phép người B (chủ động)My parents let me go out.

Was allowed to và could

Ví dụ

When I was a child, I could / was allowed to stay up late on Saturdays. (cho phép chung)
Yesterday I was allowed to leave work early. (lần cụ thể — không dùng could)

Cho phép trong một lần cụ thể trong quá khứ, dùng was allowed to.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết lại câu dùng be allowed to

  1. My parents let me use their car.
  2. The teacher doesn't let us use phones in class.
  3. They didn't let him enter the building.
  4. You can't take food into the library.

Đáp án

  1. I am allowed to use my parents' car.
  2. We aren't allowed to use phones in class.
  3. He wasn't allowed to enter the building.
  4. You aren't allowed to take food into the library.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Be able to

Bài tiếp theo: Be supposed to

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

be allowed to và be permitted to khác nhau không?

Cùng nghĩa; be permitted to trang trọng hơn, thường gặp trong văn bản chính thức.

Be allowed to là gì và dùng khi nào?

Be allowed to + V = được phép làm gì. Đây thực chất là dạng bị động của allow sb to do sth, nhấn mạnh sự cho phép đến từ người khác hoặc quy định.

Lỗi thường gặp khi dùng be allowed to là gì?

Lỗi 1: Thiếu be: Sai: We allowed to go. (nghĩa là chúng tôi cho phép) — Đúng: We were allowed to go. Lỗi 2: Thiếu to: Sai: You are allowed park here. — Đúng: You are allowed to park here.

Cần nhớ gì về be allowed to?

Be allowed to + V = được phép (theo quy định, người khác cho). Dùng ở mọi thì. Let không có bị động → be allowed to. Cho phép một lần cụ thể trong quá khứ: was allowed to.