Be able to: khả năng ở mọi thì, so sánh với can/could, managed to, bài tập có đáp án
Cấu trúc be able to + V (có thể, có khả năng): dùng ở mọi thì (will be able to, have been able to), sau động từ khuyết thiếu và to V, khi nào thay thế can/could, was able to cho thành công cụ thể trong quá khứ, managed to, unable to, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Be able to là gì?
Be able to + V nguyên mẫu có nghĩa là có thể, có khả năng làm gì — giống can. Khác biệt lớn là be able to chia được ở mọi thì và dùng được sau các động từ khuyết thiếu khác, nơi can không dùng được.
Be able to ở các thì
| Thì / cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại | She is able to speak four languages. (= can) |
| Quá khứ | He was able to fix the car. |
| Tương lai | You will be able to drive next year. (không dùng will can) |
| Hiện tại hoàn thành | I haven't been able to sleep recently. |
| Sau modal | You might be able to help. / I should be able to come. |
| Sau to V / V-ing | I'd like to be able to swim. / Being able to cook is useful. |
Was able to và could
| Tình huống | could | was able to |
|---|---|---|
| Khả năng chung trong quá khứ | ✔ She could swim at five. | ✔ She was able to swim at five. |
| Thành công trong một tình huống cụ thể | ✘ | ✔ The boat sank, but everyone was able to swim to shore. |
| Phủ định | ✔ I couldn't open it. | ✔ I wasn't able to open it. |
Unable to và not able to
Ví dụ
I'm unable to attend the meeting. (trang trọng)
I'm not able to attend the meeting.
I can't attend the meeting. (thân mật)
Unable to thường dùng trong thư từ, thông báo trang trọng.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền dạng đúng của be able to
- I hope I ____ (be able to) visit you next summer.
- She ____ (not / be able to) find a job since she moved here.
- Although the exam was hard, he ____ (be able to) pass.
- It would be great ____ (be able to) speak Japanese.
Bài tập 2: Chọn could hoặc was/were able to
- When I was a child, I (could / couldn't) run very fast, so I always won races.
- The road was blocked, but we (could / were able to) find another way.
- The door was locked, but luckily we (could / managed to) climb in through the window.
Đáp án
Bài tập 1
- will be able to
- hasn't been able to
- was able to
- to be able to
Bài tập 2
- could (khả năng chung)
- were able to (thành công cụ thể)
- managed to (thành công cụ thể)
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
can và be able to khác nhau thế nào ở hiện tại?
Gần như giống nhau. Can phổ biến hơn trong văn nói; be able to trang trọng hơn.
Tương lai của can là gì?
Will be able to. Can cũng dùng cho tương lai khi nói về sắp xếp: I can meet you tomorrow.
Be able to là gì và dùng khi nào?
Be able to + V nguyên mẫu có nghĩa là có thể, có khả năng làm gì — giống can. Khác biệt lớn là be able to chia được ở mọi thì và dùng được sau các động từ khuyết thiếu khác, nơi can không dùng được.
Lỗi thường gặp khi dùng be able to là gì?
Lỗi 1: will can / can will: Sai: I will can come. — Đúng: I will be able to come. Lỗi 2: could cho thành công cụ thể: Sai: The fire was huge, but the firefighters could put it out. — Đúng: ... were able to / managed to put it out. Lỗi 3: Thiếu be: Sai: I able to swim. — Đúng: I am able to swim.