Modal verbs diễn tả khả năng (Ability): can, could, be able to, manage to ở các thì, bài tập

Modal verbs diễn tả khả năng (Ability): tổng hợp cách diễn tả khả năng, năng lực trong tiếng Anh theo thời gian: hiện tại (can, be able to), quá khứ (could, was able to, managed to, succeeded in), tương lai (will be able to), khả năng giả định (could, would be able to), could have done (khả năng không thực hiện), bài tập có đáp án.

Modal verbs diễn tả khả năng (Ability): can, could, be able to, manage to ở các thì, bài tập

Modal verbs diễn tả khả năng (Ability): tổng hợp cách diễn tả khả năng, năng lực trong tiếng Anh theo thời gian: hiện tại (can, be able to), quá khứ (could, was able to, managed to, succeeded in), tương lai (will be able to), khả năng giả định (could, would be able to), could have done (khả năng không thực hiện). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Bảng tổng hợp theo thời gian

Thời gianCấu trúcVí dụ
Hiện tạican / be able toShe can play the piano. / He is able to work from home.
Quá khứ (khả năng chung)could / was able toI could read when I was four.
Quá khứ (thành công cụ thể)was able to / managed to / succeeded in V-ingWe managed to catch the last bus.
Quá khứ (phủ định)couldn't / wasn't able toI couldn't find my keys.
Tương laiwill be able toYou'll be able to speak English well soon.
Hoàn thànhhave been able toI haven't been able to sleep well lately.
Giả địnhcould / would be able toIf I had a car, I could drive you.
Khả năng không thực hiện ở quá khứcould have + V3You could have won, but you gave up.

Can cho khả năng ở tương lai gần

Ví dụ

I can help you tomorrow. (quyết định/sắp xếp bây giờ)
One day, robots will be able to do housework. (khả năng mới trong tương lai)

Can dùng khi khả năng đã có ngay bây giờ; will be able to khi đó là khả năng sẽ có.

Could have + V3

Ví dụ

You could have called me! (lẽ ra bạn có thể gọi — trách nhẹ)
She could have been a great doctor. (có khả năng nhưng đã không trở thành)

Có khả năng làm trong quá khứ nhưng đã không làm.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. I ____ swim when I was six. (khả năng chung)
  2. Despite the storm, the pilot ____ land safely. (thành công cụ thể)
  3. After the operation, she ____ walk again next month.
  4. I ____ finish my homework yet. (chưa làm được — hoàn thành)
  5. You ____ told me you were coming! I'd have cooked dinner. (lẽ ra có thể)

Đáp án

  1. could / was able to
  2. was able to / managed to
  3. will be able to
  4. haven't been able to
  5. could have

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mustn't và don't have to

Bài tiếp theo: Modal verbs diễn tả sự cho phép

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

managed to và was able to khác nhau không?

Gần giống. Managed to nhấn mạnh sự khó khăn, nỗ lực để làm được.

Modal verbs diễn tả khả năng (Ability) là gì và dùng khi nào?

Modal verbs diễn tả khả năng (Ability): tổng hợp cách diễn tả khả năng, năng lực trong tiếng Anh theo thời gian: hiện tại (can, be able to), quá khứ (could, was able to, managed to, succeeded in), tương lai (will be able to), khả năng giả định (could, would be able to), could have done (khả năng không thực hiện). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng modal verbs diễn tả khả năng (ability) là gì?

Lỗi 1: could cho thành công cụ thể: Sai: After hours of searching, we could find the hotel. — Đúng: ... we were able to / managed to find the hotel. Lỗi 2: will can, have could: Sai: will can, have could — Đúng: will be able to, have been able to

Cần nhớ gì về modal verbs diễn tả khả năng (ability)?

Hiện tại: can/be able to. Quá khứ chung: could. Thành công cụ thể: was able to/managed to. Tương lai: will be able to. Lẽ ra có thể: could have + V3.