Modal verbs diễn tả sự cho phép (Permission): can, could, may, might, be allowed to, bài tập
Modal verbs diễn tả sự cho phép (Permission): cách xin phép, cho phép và từ chối trong tiếng Anh theo mức độ trang trọng: Can I...?, Could I...?, May I...?, Might I...?, Do you mind if...?, cho phép với can/may, cấm với can't/mustn't/may not, sự cho phép ở quá khứ (could, was allowed to), câu trả lời tự nhiên và bài tập.

Modal verbs diễn tả sự cho phép (Permission): cách xin phép, cho phép và từ chối trong tiếng Anh theo mức độ trang trọng: Can I...?, Could I...?, May I...?, Might I...?, Do you mind if...?, cho phép với can/may, cấm với can't/mustn't/may not, sự cho phép ở quá khứ (could, was allowed to), câu trả lời tự nhiên. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Xin phép: từ thân mật đến trang trọng
| Mức độ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thân mật | Can I + V? | Can I borrow your pen? |
| Lịch sự | Could I + V? | Could I ask you a question? |
| Trang trọng | May I + V? | May I come in? |
| Rất trang trọng | Might I + V? | Might I make a suggestion? |
| Lịch sự (gián tiếp) | Do you mind if I + V(hiện tại)? / Would you mind if I + V2? | Do you mind if I open the window? |
| Gián tiếp | Is it OK / all right if I...? | Is it OK if I leave early? |
Cho phép và từ chối
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cho phép | You can / may + V | You can use my laptop. / You may sit down. |
| Cấm | You can't / mustn't / may not + V | You can't smoke here. / Students may not use phones. |
| Quy định | be (not) allowed to / be permitted to | You're not allowed to park here. |
Trả lời tự nhiên
- Đồng ý: Sure. / Of course. / Go ahead. / Yes, please do. / No problem.
- Từ chối: I'm afraid not. / Sorry, but... / I'd rather you didn't.
- Với Do you mind if...?: No, not at all. / No, go ahead. (= đồng ý) — Yes, I do mind / Actually, I'd rather you didn't. (= không đồng ý)
Sự cho phép ở quá khứ
Ví dụ
When I was a child, I could watch TV after dinner. (cho phép chung)
Yesterday we were allowed to leave early. (lần cụ thể)
Lần cụ thể trong quá khứ dùng was allowed to, không dùng could.
Bài tập thực hành
Viết câu xin phép phù hợp tình huống
- Bạn muốn mượn bút của bạn thân. (thân mật)
- Bạn muốn vào phòng giám đốc. (trang trọng)
- Bạn muốn mở cửa sổ trên xe buýt. (Do you mind...)
- Bạn muốn hỏi giáo viên một câu hỏi. (lịch sự)
Đáp án gợi ý
- Can I borrow your pen?
- May I come in?
- Do you mind if I open the window?
- Could I ask you a question?
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Modal verbs diễn tả khả năng
Bài tiếp theo: Modal verbs diễn tả nghĩa vụ và sự cần thiết
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
Trả lời Do you mind if I sit here? thế nào để đồng ý?
No, not at all / No, go ahead. Vì câu hỏi là "Bạn có phiền không?" nên No = không phiền = đồng ý.
Modal verbs diễn tả sự cho phép (Permission) là gì và dùng khi nào?
Modal verbs diễn tả sự cho phép (Permission): cách xin phép, cho phép và từ chối trong tiếng Anh theo mức độ trang trọng: Can I...?, Could I...?, May I...?, Might I...?, Do you mind if...?, cho phép với can/may, cấm với can't/mustn't/may not, sự cho phép ở quá khứ (could, was allowed to), câu trả lời tự nhiên. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cần nhớ gì về modal verbs diễn tả sự cho phép (permission)?
Xin phép: Can I (thân mật) < Could I (lịch sự) < May I (trang trọng). Cho phép: You can/may. Cấm: can't/mustn't/may not/not allowed to. Do you mind if...? – No, not at all = đồng ý.
Có bài tập về modal verbs diễn tả sự cho phép (permission) không?
Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.