Động từ thường và động từ nối (Action Verbs & Linking Verbs): phân biệt, cách dùng, bài tập
Động từ thường và động từ nối (Action Verbs & Li: phân biệt động từ thường (diễn tả hành động: run, eat, write) và động từ nối (nối chủ ngữ với bổ ngữ: be, become, seem, look, feel...). Động từ nối đi với tính từ hoặc danh từ, động từ có hai vai trò (look, taste, grow, turn), cách kiểm tra bằng be, lỗi thường gặp và bài tập.

Động từ thường và động từ nối (Action Verbs & Li: phân biệt động từ thường (diễn tả hành động: run, eat, write) và động từ nối (nối chủ ngữ với bổ ngữ: be, become, seem, look, feel...). Động từ nối đi với tính từ hoặc danh từ, động từ có hai vai trò (look, taste, grow, turn), cách kiểm tra bằng be. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai loại động từ
| Loại | Chức năng | Theo sau bởi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường (action verbs) | Diễn tả hành động, sự việc | Tân ngữ, trạng từ, hoặc không gì cả | She runs quickly. / He reads books. |
| Động từ nối (linking verbs) | Nối chủ ngữ với thông tin mô tả chủ ngữ | Tính từ hoặc danh từ (bổ ngữ) | She seems happy. / He became a pilot. |
Các động từ nối thường gặp
- be (là): She is clever. / He is a doctor.
- become, get, grow, turn, go (trở nên): It's getting dark. / She became famous.
- seem, appear (có vẻ): You seem worried.
- look, sound, smell, taste, feel (giác quan): The cake smells good.
- remain, stay, keep (vẫn, giữ): Please remain seated. / Stay calm.
Xem thêm: Tính từ sau động từ nối
Động từ có hai vai trò
| Động từ | Động từ nối (+ tính từ) | Động từ thường (+ tân ngữ/trạng từ) |
|---|---|---|
| look | You look tired. | Look at the board carefully. |
| taste | This tastes sweet. | He tasted the soup. |
| smell | The flowers smell lovely. | She smelled the milk. |
| feel | I feel cold. | Feel this fabric. |
| grow | He grew tired. | They grow rice. |
| turn | The leaves turned red. | Turn the page. |
| appear | He appears calm. | A man appeared at the door. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Động từ viết hoa là động từ nối (L) hay động từ thường (A)?
- The milk TURNED sour.
- She TURNED the key.
- He LOOKED angry.
- He LOOKED at me.
- We GROW vegetables in our garden.
- The weather GREW colder.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- The music sounds (loud / loudly).
- He shouted (loud / loudly).
- This bread smells (fresh / freshly).
- Stay (calm / calmly).
Đáp án
Bài tập 1
- L
- A
- L
- A
- A
- L
Bài tập 2
- loud
- loudly
- fresh
- calm
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ be, do, have
Bài tiếp theo: Nội động từ và ngoại động từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
Động từ nối có tân ngữ không?
Không. Từ đứng sau động từ nối là bổ ngữ (complement), mô tả chủ ngữ, không phải tân ngữ.
Tại sao nói get tired mà không phải get tiredly?
Vì get ở đây là động từ nối (trở nên), đi với tính từ.
Động từ thường và động từ nối (Action Verbs & Li là gì và dùng khi nào?
Động từ thường và động từ nối (Action Verbs & Li: phân biệt động từ thường (diễn tả hành động: run, eat, write) và động từ nối (nối chủ ngữ với bổ ngữ: be, become, seem, look, feel...). Động từ nối đi với tính từ hoặc danh từ, động từ có hai vai trò (look, taste, grow, turn), cách kiểm tra bằng be. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ thường và động từ nối (action verbs & li là gì?
Lỗi 1: Trạng từ sau động từ nối: Sai: She looks happily. / The food tastes deliciously. — Đúng: She looks happy. / The food tastes delicious. Lỗi 2: Thiếu be: Sai: She very tall. / They students. — Đúng: She is very tall. / They are students.