Must: nghĩa vụ, sự cần thiết, suy đoán chắc chắn, mustn't, must have done, bài tập

Cách dùng động từ khuyết thiếu must: nghĩa vụ đến từ người nói (You must...), quy định (Passengers must...), lời khuyên mạnh, suy đoán chắc chắn ở hiện tại (He must be tired), mustn't (cấm), must have + V3 (chắc hẳn đã), quá khứ của must (had to), so sánh với have to, lỗi thường gặp và bài tập.

Must: nghĩa vụ, sự cần thiết, suy đoán chắc chắn, mustn't, must have done, bài tập

Cách dùng động từ khuyết thiếu must: nghĩa vụ đến từ người nói (You must...), quy định (Passengers must...), lời khuyên mạnh, suy đoán chắc chắn ở hiện tại (He must be tired), mustn't (cấm), must have + V3 (chắc hẳn đã), quá khứ của must (had to), so sánh với have to. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cấu trúc

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + must + VYou must wear a helmet.
Phủ địnhS + must not (mustn't) + VYou mustn't smoke here.
Nghi vấn (ít dùng)Must + S + V?Must I finish it today?

1. Nghĩa vụ, sự cần thiết

Ví dụ

I must call my mother tonight. (tôi tự thấy cần)
You must be home by 10. (người nói yêu cầu)
Students must wear uniforms. (quy định, văn bản)

Must thường thể hiện nghĩa vụ đến từ chính người nói hoặc quy định chính thức.

Xem bài: Have to và has to

2. Lời khuyên, lời mời nhấn mạnh

Ví dụ

You must try this cake! It's amazing.
You must come and visit us.

Không phải bắt buộc, mà là khuyên/mời một cách nhiệt tình.

3. Suy đoán chắc chắn (hiện tại)

Ví dụ

You've worked all day. You must be tired.
The lights are on. They must be at home.
She must be over 60.

Người nói gần như chắc chắn dựa trên bằng chứng. Phủ định của nghĩa này là can't (chắc chắn không), không phải mustn't.

Suy đoánVí dụ
Chắc chắn đúngHe must be at work.
Chắc chắn khôngHe can't be at work. (không dùng mustn't)

4. Mustn't: cấm

Ví dụ

You mustn't park here.
We mustn't be late.

Mustn't = không được phép. Khác với don't have to (không cần).

Xem bài: Mustn't và don't have to

5. Must ở quá khứ

NghĩaQuá khứVí dụ
Nghĩa vụhad toI had to work late yesterday. (không dùng musted)
Suy đoánmust have + V3The road is wet. It must have rained.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền must, mustn't hoặc can't

  1. You ____ cross the road when the light is red.
  2. He has a big house and three cars. He ____ be rich.
  3. That ____ be Tom. He's in London this week.
  4. I ____ remember to buy milk.
  5. Students ____ use phones during the exam.
  6. You ____ be hungry. You've just eaten!

Bài tập 2: Viết lại câu ở quá khứ

  1. I must finish the report today. (yesterday)
  2. He must be asleep. (an hour ago — suy đoán)

Đáp án

Bài tập 1

  1. mustn't
  2. must
  3. can't
  4. must
  5. mustn't
  6. can't

Bài tập 2

  1. I had to finish the report yesterday.
  2. He must have been asleep an hour ago.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: May và might

Bài tiếp theo: Have to và has to

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

must và have to khác nhau thế nào?

Must: nghĩa vụ từ người nói. Have to: nghĩa vụ từ bên ngoài. Phủ định khác hẳn: mustn't (cấm) / don't have to (không cần).

Quá khứ của must là gì?

Nghĩa vụ: had to. Suy đoán: must have + V3.

Must là gì và dùng khi nào?

Cách dùng động từ khuyết thiếu must: nghĩa vụ đến từ người nói (You must...), quy định (Passengers must...), lời khuyên mạnh, suy đoán chắc chắn ở hiện tại (He must be tired), mustn't (cấm), must have + V3 (chắc hẳn đã), quá khứ của must (had to), so sánh với have to. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng must là gì?

Lỗi 1: must to: Sai: You must to go. — Đúng: You must go. Lỗi 2: mustn't cho suy đoán: Sai: She mustn't be at home — the lights are off. — Đúng: She can't be at home. Lỗi 3: will must / musted: Sai: I will must go. / I musted go. — Đúng: I will have to go. / I had to go.