May và might: khả năng xảy ra, xin phép trang trọng, lời chúc, may have done, bài tập

Cách dùng may và might: diễn tả khả năng xảy ra (có thể, có lẽ) ở hiện tại và tương lai, mức độ chắc chắn (may > might), xin phép và cho phép trang trọng (May I...?), lời chúc (May you be happy), may/might have done cho quá khứ, may well, might as well, lỗi thường gặp và bài tập.

May và might: khả năng xảy ra, xin phép trang trọng, lời chúc, may have done, bài tập

Cách dùng may và might: diễn tả khả năng xảy ra (có thể, có lẽ) ở hiện tại và tương lai, mức độ chắc chắn (may > might), xin phép và cho phép trang trọng (May I...?), lời chúc (May you be happy), may/might have done cho quá khứ, may well, might as well. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cấu trúc

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + may/might + VIt may rain tomorrow.
Phủ địnhS + may not / might not (mightn't) + VHe might not come.
Nghi vấn (xin phép)May + S + V?May I sit here?

1. Khả năng xảy ra (có thể, có lẽ)

Ví dụ

She may be at home now.
We might go to Da Lat next week.
Take an umbrella. It might rain.

Dùng cho hiện tại và tương lai. Might thường gợi khả năng thấp hơn may một chút, nhưng trong văn nói hai từ thường dùng thay nhau.

Mức độ chắc chắnVí dụ
Chắc chắn (100%)He is at home.
Rất có thểHe must be at home. / He'll probably be at home.
Có thể (≈ 50%)He may be at home.
Có lẽ (thấp hơn)He might / could be at home.
Chắc chắn khôngHe can't be at home.

2. Xin phép và cho phép (trang trọng)

Ví dụ

May I come in?
May I have your name, please?
You may leave now. / Visitors may not take photos.

May trang trọng hơn can/could. Might I...? rất trang trọng và hiếm dùng.

3. Lời chúc (may đầu câu)

Ví dụ

May you be happy forever.
May all your dreams come true.

Cấu trúc trang trọng, dùng trong thiệp, lời chúc.

4. May/might have + V3: khả năng ở quá khứ

Ví dụ

He's late. He may have missed the bus.
I can't find my keys. I might have left them at work.

Đoán về việc có thể đã xảy ra.

Xem bài: Modal verbs ở quá khứ

5. Cụm thường gặp

CụmNghĩaVí dụ
may/might wellrất có thểHe may well be right.
might as well / may as wellcứ làm ... cũng được (không có lựa chọn tốt hơn)The bus has gone. We might as well walk.
might + V (trách nhẹ)lẽ ra có thểYou might have told me!

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết lại câu dùng may/might

  1. Perhaps she is busy. → She ...
  2. Maybe they will come late. → They ...
  3. Perhaps he didn't see the message. → He ...
  4. It's possible that the shop is closed. → The shop ...

Bài tập 2: Chọn maybe hoặc may be

  1. ____ we should take a taxi.
  2. The answer ____ in the book.
  3. She ____ tired after the long trip.

Đáp án

Bài tập 1

  1. She may/might be busy.
  2. They may/might come late.
  3. He may/might not have seen the message.
  4. The shop may/might be closed.

Bài tập 2

  1. Maybe
  2. may be
  3. may be

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Can và could

Bài tiếp theo: Must

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

may và might có khác nhau nhiều không?

Trong văn nói, gần như giống nhau. Might đôi khi gợi khả năng thấp hơn và là dạng dùng trong câu tường thuật/quá khứ.

May I và Can I, nên dùng cái nào?

Với người lạ, cấp trên hoặc tình huống trang trọng, dùng May I hoặc Could I. Với bạn bè dùng Can I.

May và might là gì và dùng khi nào?

Cách dùng may và might: diễn tả khả năng xảy ra (có thể, có lẽ) ở hiện tại và tương lai, mức độ chắc chắn (may > might), xin phép và cho phép trang trọng (May I...?), lời chúc (May you be happy), may/might have done cho quá khứ, may well, might as well. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng may và might là gì?

Lỗi 1: to sau may: Sai: It may to rain. — Đúng: It may rain. Lỗi 2: Dùng may để hỏi khả năng: Không tự nhiên: May it rain tomorrow? — Tự nhiên: Is it likely to rain tomorrow? / Do you think it will rain? Lỗi 3: maybe và may be: Maybe (trạng từ, viết liền) = có lẽ: Maybe he's right. May be (modal + be): He may be right.