Can và could: khả năng, xin phép, yêu cầu, khả năng xảy ra, quá khứ, bài tập có đáp án

Hướng dẫn đầy đủ can và could: cấu trúc (không chia, + V nguyên mẫu), 5 cách dùng (khả năng, xin phép, yêu cầu lịch sự, đề nghị/gợi ý, khả năng xảy ra), could là quá khứ của can, could và was able to, can't (chắc chắn không), could have done, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Can và could: khả năng, xin phép, yêu cầu, khả năng xảy ra, quá khứ, bài tập có đáp án

Hướng dẫn đầy đủ can và could: cấu trúc (không chia, + V nguyên mẫu), 5 cách dùng (khả năng, xin phép, yêu cầu lịch sự, đề nghị/gợi ý, khả năng xảy ra), could là quá khứ của can, could và was able to, can't (chắc chắn không), could have done. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cấu trúc chung

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + can/could + VShe can speak French.
Phủ địnhS + cannot (can't) / could not (couldn't) + VI can't swim.
Nghi vấnCan/Could + S + V?Can you help me?

Các cách dùng của can

Cách dùngVí dụ
Khả năng, năng lực hiện tạiHe can play the guitar. / I can't see without glasses.
Xin phép (thân mật)Can I use your phone?
Cho phépYou can go home now.
Yêu cầu (thân mật)Can you open the window?
Đề nghị giúp đỡCan I help you?
Khả năng xảy ra nói chungIt can be very hot in summer.
can't: chắc chắn không (suy đoán)That can't be true!

Các cách dùng của could

Cách dùngVí dụ
Khả năng chung trong quá khứI could swim when I was five.
Xin phép / yêu cầu lịch sự hơn canCould I ask a question? / Could you help me, please?
Gợi ýWe could go to the cinema tonight.
Khả năng xảy ra (không chắc)It could rain later.
Câu điều kiện loại 2If I had time, I could help you.
Câu tường thuật (lùi thì của can)She said she could come.

Could và was/were able to

Với khả năng CHUNG trong quá khứ, dùng could hoặc was able to. Nhưng với một việc CỤ THỂ đã làm được trong một tình huống, chỉ dùng was/were able to (hoặc managed to).

Tình huốngĐúngSai
Khả năng chungShe could read at four. / She was able to read at four.—
Thành công trong một tình huống cụ thểThe fire spread fast, but everyone was able to escape.everyone could escape
Phủ định (cả hai đều được)I couldn't / wasn't able to open the door.—

Xem bài: Be able to

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền can, can't, could hoặc couldn't

  1. When I was young, I ____ climb trees very well.
  2. ____ you pass me the salt, please? (lịch sự)
  3. I'm sorry, I ____ come to your party tomorrow.
  4. She ____ speak three languages now.
  5. It was so dark that we ____ see anything.
  6. That ____ be Lan. She's in Japan now.
  7. We ____ go for a walk if you like. (gợi ý)

Bài tập 2: Chọn could hoặc was/were able to

  1. My grandfather (could / was able to) speak French.
  2. The test was hard, but I (could / was able to) finish it on time.
  3. The thieves (could / were able to) escape before the police arrived.

Đáp án

Bài tập 1

  1. could
  2. Could
  3. can't
  4. can
  5. couldn't
  6. can't
  7. could

Bài tập 2

  1. could (hoặc was able to)
  2. was able to
  3. were able to

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: May và might

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

Can I và May I khác nhau thế nào?

Đều để xin phép. Can I thân mật; Could I lịch sự hơn; May I trang trọng nhất.

Could có phải luôn là quá khứ không?

Không. Could còn dùng ở hiện tại cho yêu cầu lịch sự, gợi ý và khả năng: Could you help me? It could rain.

Can và could là gì và dùng khi nào?

Hướng dẫn đầy đủ can và could: cấu trúc (không chia, + V nguyên mẫu), 5 cách dùng (khả năng, xin phép, yêu cầu lịch sự, đề nghị/gợi ý, khả năng xảy ra), could là quá khứ của can, could và was able to, can't (chắc chắn không), could have done. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng can và could là gì?

Lỗi 1: Thêm to hoặc chia động từ: Sai: She can to swim. / He can swims. — Đúng: She can swim. / He can swim. Lỗi 2: Dùng do với can: Sai: Do you can drive? / I don't can come. — Đúng: Can you drive? / I can't come. Lỗi 3: will can: Sai: I will can help you tomorrow. — Đúng: I will be able to help you tomorrow.