Have to và has to: nghĩa vụ từ bên ngoài, chia theo thì, don't have to, so sánh với must, bài tập

Have to và has to: cách dùng have to / has to (phải): nghĩa vụ do hoàn cảnh, quy định bên ngoài. Chia ở mọi thì (had to, will have to, have had to), câu hỏi và phủ định với do/does/did, don't have to (không cần), have got to, so sánh với must, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Have to và has to: nghĩa vụ từ bên ngoài, chia theo thì, don't have to, so sánh với must, bài tập

Have to và has to: cách dùng have to / has to (phải): nghĩa vụ do hoàn cảnh, quy định bên ngoài. Chia ở mọi thì (had to, will have to, have had to), câu hỏi và phủ định với do/does/did, don't have to (không cần), have got to, so sánh với must. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Have to là gì?

Have to (phải) diễn tả nghĩa vụ, sự cần thiết thường đến từ bên ngoài: quy định, luật lệ, hoàn cảnh, người khác yêu cầu. Khác với must, have to là động từ thường nên chia theo ngôi và thì, dùng do/does/did trong câu hỏi và phủ định.

DạngI / you / we / theyhe / she / it
Khẳng địnhI have to go.She has to go.
Phủ địnhI don't have to go.She doesn't have to go.
Nghi vấnDo you have to go?Does she have to go?

Have to ở các thì

ThìVí dụ
Hiện tại đơnI have to get up at 6 every day.
Quá khứ đơnWe had to wait for two hours. / Did you have to pay?
Tương laiYou will have to show your passport.
Hiện tại hoàn thànhShe has had to work every weekend this month.
Với modalYou might have to wait. / I may have to leave early.

Don't have to: không cần

Ví dụ

You don't have to come if you're busy.
She doesn't have to wear a uniform.
We didn't have to pay. It was free.

Don't have to = không bắt buộc, không cần (nhưng làm cũng được). Rất khác mustn't (cấm).

Xem bài: Mustn't và don't have to

Have got to (Anh Anh, thân mật)

Ví dụ

I've got to go now. = I have to go now.
Have you got to work tomorrow?

Chỉ dùng ở hiện tại, văn nói.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chia have to ở dạng đúng

  1. My mother ____ (have to) get up early every day.
  2. Yesterday we ____ (have to) walk home because the bus broke down.
  3. ____ you ____ (have to) work on Saturdays?
  4. You ____ (not / have to) bring food. We have plenty.
  5. Next year I ____ (have to) take the university entrance exam.

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. She don't have to go to school today.
  2. Did you had to wait long?
  3. I must to finish this yesterday.

Đáp án

Bài tập 1

  1. has to
  2. had to
  3. Do ... have to
  4. don't have to
  5. will have to

Bài tập 2

  1. She doesn't have to go to school today.
  2. Did you have to wait long?
  3. I had to finish this yesterday.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Must

Bài tiếp theo: Should và ought to

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

have to và must, nên dùng cái nào?

Trong văn nói, have to phổ biến hơn. Must thường cho quy định viết hoặc khi người nói tự thấy cần.

had to là quá khứ của must phải không?

Đúng với nghĩa nghĩa vụ. Must không có dạng quá khứ riêng.

Have to và has to là gì và dùng khi nào?

Have to và has to: cách dùng have to / has to (phải): nghĩa vụ do hoàn cảnh, quy định bên ngoài. Chia ở mọi thì (had to, will have to, have had to), câu hỏi và phủ định với do/does/did, don't have to (không cần), have got to, so sánh với must. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng have to và has to là gì?

Lỗi 1: Sai ngôi: Sai: He have to work. — Đúng: He has to work. Lỗi 2: Phủ định như modal: Sai: I haven't to go. / She hasn't to work. — Đúng: I don't have to go. / She doesn't have to work. Lỗi 3: Câu hỏi thiếu do: Sai: Have you to leave? / Has she to work? — Đúng: Do you have to leave? / Does she have to work?