Should và ought to: lời khuyên, kỳ vọng, should have done, so sánh với must, bài tập có đáp án
Cách dùng should và ought to (nên): lời khuyên, ý kiến về điều đúng/sai, kỳ vọng (should be here soon), xin lời khuyên (Should I...?), should have + V3 (lẽ ra nên), should trong câu giả định và điều kiện, so sánh should – ought to – had better – must, lỗi thường gặp và bài tập.

Cách dùng should và ought to (nên): lời khuyên, ý kiến về điều đúng/sai, kỳ vọng (should be here soon), xin lời khuyên (Should I...?), should have + V3 (lẽ ra nên), should trong câu giả định và điều kiện, so sánh should – ought to – had better – must. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cấu trúc
| Dạng | should | ought to |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should rest. | You ought to rest. |
| Phủ định | You shouldn't worry. | You ought not to worry. (ít dùng) |
| Nghi vấn | Should I call him? | Ought I to call him? (rất trang trọng, hiếm) |
Các cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Lời khuyên | You should see a doctor. |
| Xin lời khuyên | What should I do? / Should I tell her? |
| Ý kiến về điều đúng, nên làm | People should be kind to animals. |
| Kỳ vọng, dự đoán có cơ sở | The bus should arrive soon. / The exam shouldn't be too hard. |
| Lẽ ra nên (quá khứ): should have + V3 | You should have studied harder. (nhưng đã không) |
| Câu điều kiện (trang trọng) | If you should see him, tell him to call me. |
Should have + V3: lẽ ra nên
Ví dụ
I should have taken an umbrella. (đã không mang, giờ bị ướt)
You shouldn't have said that. (đã nói, và không nên)
Diễn tả sự hối tiếc hoặc phê bình về việc đã (không) làm trong quá khứ.
So sánh mức độ
| Từ | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| could | Gợi ý nhẹ | You could try yoga. |
| should / ought to | Lời khuyên | You should exercise more. |
| had better | Lời khuyên mạnh, có cảnh báo hậu quả | You'd better hurry or you'll miss the bus. |
| must / have to | Bắt buộc | You must wear a seat belt. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Cho lời khuyên dùng should/shouldn't
- I have a toothache. → You ...
- I'm always tired. → You ... (go to bed late)
- I want to improve my English. → You ...
- My phone bill is very high. → You ... (use your phone so much)
Bài tập 2: Viết lại câu với should have + V3
- I didn't study for the test, and I failed.
- She ate too much cake, and now she feels sick.
- We didn't book a table, so we had to wait.
Đáp án
Bài tập 1 (gợi ý)
- You should see a dentist.
- You shouldn't go to bed late.
- You should practise speaking every day.
- You shouldn't use your phone so much.
Bài tập 2
- I should have studied for the test.
- She shouldn't have eaten so much cake.
- We should have booked a table.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
should và ought to có khác nhau không?
Gần như không khác về nghĩa. Ought to hơi trang trọng hơn và ít dùng trong câu hỏi, phủ định.
should have done nghĩa là gì?
Lẽ ra nên làm (nhưng đã không làm). Shouldn't have done: lẽ ra không nên làm (nhưng đã làm).
Should và ought to là gì và dùng khi nào?
Cách dùng should và ought to (nên): lời khuyên, ý kiến về điều đúng/sai, kỳ vọng (should be here soon), xin lời khuyên (Should I...?), should have + V3 (lẽ ra nên), should trong câu giả định và điều kiện, so sánh should – ought to – had better – must. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng should và ought to là gì?
Lỗi 1: should to / ought: Sai: You should to rest. / You ought rest. — Đúng: You should rest. / You ought to rest. Lỗi 2: should + V2 cho quá khứ: Sai: You should went to bed earlier. — Đúng: You should have gone to bed earlier. Lỗi 3: Chia should: Sai: He shoulds study. — Đúng: He should study.