Will và would: tương lai, quyết định, lời hứa, yêu cầu lịch sự, thói quen quá khứ, giả định, bài tập
Will và would: các cách dùng will (dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị, từ chối won't) và would (quá khứ của will, yêu cầu lịch sự Would you...?, would like, thói quen trong quá khứ, câu điều kiện loại 2-3, tình huống giả định). Phân biệt would và used to, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Will và would: các cách dùng will (dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị, từ chối won't) và would (quá khứ của will, yêu cầu lịch sự Would you...?, would like, thói quen trong quá khứ, câu điều kiện loại 2-3, tình huống giả định). Phân biệt would và used to. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Các cách dùng của will
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Dự đoán tương lai | It will be sunny tomorrow. / I think she'll win. |
| Quyết định tức thời (lúc nói) | The phone's ringing. I'll answer it. |
| Lời hứa | I'll call you tonight. I promise. |
| Đề nghị giúp đỡ | I'll carry that bag for you. |
| Yêu cầu (thân mật) | Will you close the door, please? |
| Từ chối, không chịu (won't) | The car won't start. / He won't listen to me. |
| Sự thật, tính chất | Oil will float on water. |
Các cách dùng của would
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Yêu cầu lịch sự | Would you open the window, please? / Would you mind waiting? |
| Lời mời, mong muốn: would like / would love | Would you like some tea? / I'd like to go. |
| Câu điều kiện loại 2, 3 | If I were rich, I would travel. / If I had known, I would have helped. |
| Tình huống giả định | I would never do that. / It would be nice to live by the sea. |
| Tương lai trong quá khứ (tường thuật) | He said he would come. |
| Thói quen trong quá khứ | When I was young, my grandpa would tell me stories. |
| Không chịu (quá khứ): wouldn't | The door wouldn't open. |
| would rather | I'd rather stay home. |
Would và used to cho thói quen quá khứ
| used to | would |
|---|---|
| Hành động lặp lại: We used to play here. | Hành động lặp lại: We would play here. |
| Trạng thái: I used to live in Hue. / She used to be shy. | ✘ Không dùng cho trạng thái: I would live in Hue. |
Viết tắt
- will → 'll (I'll, she'll); will not → won't
- would → 'd (I'd, they'd); would not → wouldn't
- Chú ý: I'd có thể là I would hoặc I had (I'd gone = I had gone; I'd go = I would go).
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền will, won't, would hoặc wouldn't
- "I'm thirsty." – "I ____ get you some water."
- ____ you like a cup of coffee?
- If I had wings, I ____ fly around the world.
- My little brother ____ eat vegetables. He hates them.
- She said she ____ be late.
- Every summer, we ____ visit our grandparents in the countryside.
- The window ____ open. It was stuck.
Đáp án
- will ('ll)
- Would
- would
- won't
- would
- would
- wouldn't
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
Will you và Would you khác nhau thế nào?
Would you lịch sự hơn Will you khi đưa ra yêu cầu.
I'd là I would hay I had?
Dựa vào động từ sau: I'd + V nguyên mẫu = I would; I'd + V3 = I had (hoặc I would have nếu có have).
Will và would là gì và dùng khi nào?
Will và would: các cách dùng will (dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị, từ chối won't) và would (quá khứ của will, yêu cầu lịch sự Would you...?, would like, thói quen trong quá khứ, câu điều kiện loại 2-3, tình huống giả định). Phân biệt would và used to. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng will và would là gì?
Lỗi 1: will trong mệnh đề thời gian, điều kiện: Sai: When I will arrive, I'll call you. / If it will rain... — Đúng: When I arrive, I'll call you. / If it rains... Lỗi 2: would like + V-ing: Sai: I would like going. — Đúng: I would like to go. Lỗi 3: would cho trạng thái quá khứ: Sai: I would have long hair when I was a child. — Đúng: I used to have long hair.