Thì tương lai đơn (Future Simple): khái niệm, công thức, bài tập có đáp án

Hướng dẫn đầy đủ thì tương lai đơn: khái niệm, 5 cách dùng, công thức với will, phân biệt will và be going to, câu điều kiện loại 1, dấu hiệu nhận biết, 6 bài tập có đáp án và 10 câu hỏi thường gặp.

Thì tương lai đơn (Future Simple): khái niệm, công thức, bài tập có đáp án

Thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn (Future Simple) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch từ trước: quyết định ngay tại lúc nói, dự đoán theo ý kiến cá nhân, lời hứa và lời đề nghị.

Thì này dùng trợ động từ will + động từ nguyên mẫu. Cần phân biệt với be going to (dự định đã có từ trước) và hiện tại tiếp diễn (kế hoạch đã sắp xếp).

5 cách dùng thì tương lai đơn

5 cách dùng thì tương lai đơn
Tóm tắt 5 cách dùng của thì tương lai đơn

1. Quyết định tức thời ngay tại lúc nói

Ví dụ

It's cold. I will close the window. / I'll have the chicken, please.

Quyết định vừa nảy ra, chưa hề có kế hoạch từ trước.

2. Dự đoán dựa trên ý kiến, suy đoán cá nhân

Ví dụ

I think it will rain tomorrow. / She will probably pass the exam.

Thường đi với think, believe, expect, probably, perhaps, I'm sure.

3. Lời hứa

Ví dụ

I will call you tonight. / I won't tell anyone.

Dùng để hứa hẹn, cam kết sẽ (không) làm gì.

4. Lời đề nghị, lời mời, lời yêu cầu lịch sự

Ví dụ

I'll carry your bag. / Will you help me, please?

Dùng I will / I'll để đề nghị giúp đỡ; Will you ...? để nhờ vả.

5. Sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ

Tomorrow will be Sunday. / The sun will rise at 6 a.m.

Những sự việc tất yếu, không phụ thuộc vào ý muốn của ai.

Công thức thì tương lai đơn

Cấu trúc câu khẳng định, phủ định, nghi vấn của thì tương lai đơn
Công thức khẳng định, phủ định và nghi vấn
Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng định (+)S + will + V (nguyên mẫu)I will study tonight.
Phủ định (−)S + will not (won't) + VI won't study tonight.
Nghi vấn (?)Will + S + V ?Will you study tonight?
Trả lời ngắnYes, S + will. / No, S + won't.Yes, I will. / No, I won't.
Viết tắtI will → I'll; will not → won'tShe'll come. / They won't come.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)

Cấu trúcVí dụ
Wh-word + will + S + V ?What will you do tomorrow? / Where will she live?
Who/What + will + V (hỏi chủ ngữ)Who will win the match? / What will happen?

Cấu trúc be going to

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng định (+)S + am/is/are + going to + VI am going to visit Da Lat next month.
Phủ định (−)S + am/is/are + not + going to + VShe isn't going to join us.
Nghi vấn (?)Am/Is/Are + S + going to + V ?Are you going to buy a car?

Phân biệt will và be going to

Cả hai đều nói về tương lai nhưng khác nhau ở thời điểm đưa ra quyết định và căn cứ của dự đoán.

Will hay be going to?
Chọn theo thời điểm quyết định và căn cứ
willbe going to
Quyết địnhTức thời, ngay lúc nóiĐã có kế hoạch trước lúc nói
Dự đoánDựa trên ý kiến, suy nghĩ (I think...)Dựa trên bằng chứng ở hiện tại (Look!)
Lời hứa, đề nghịCóKhông dùng
Ví dụI'll help you with that.I'm going to help him tomorrow. (đã dự định)

Các cách khác để nói về tương lai

Cấu trúcDùng khiVí dụ
Hiện tại tiếp diễnKế hoạch đã sắp xếp cụ thểI am meeting my teacher at 3 p.m. tomorrow.
Hiện tại đơnLịch trình, thời gian biểu cố địnhThe train leaves at 8 p.m. tomorrow.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn thường đi cùng các từ chỉ thời gian ở tương lai và các từ thể hiện ý kiến, dự đoán.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Các từ và cụm từ thường đi kèm

Từ chỉ thời gian tương lai

Động từ và cụm từ chỉ dự đoán

Cụm từ lời hứa, đề nghị

So sánh tương lai đơn và hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai

Tương lai đơn (will)Hiện tại tiếp diễn
Tính chấtQuyết định ngay, dự đoán, lời hứaKế hoạch đã sắp xếp cụ thể
Ví dụI'll see a doctor if it gets worse.I'm seeing the doctor at 5 p.m. today.
Dấu hiệuthink, probably, I promiseCó giờ, địa điểm, người cụ thể

Câu điều kiện loại 1 với will

Cấu trúcVí dụ
If + hiện tại đơn, S + will + VIf it rains, we will stay at home.
S + will + V + if + hiện tại đơnI will call you if I have time.
Unless + hiện tại đơn, S + will + VUnless you hurry, you will be late.

Những lỗi thường gặp

Mẹo ghi nhớ nhanh

  1. will + V nguyên mẫu cho mọi chủ ngữ; rút gọn thành 'll và won't.
  2. Quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị, dự đoán theo ý kiến thì dùng will.
  3. Dự định đã có từ trước, dự đoán có bằng chứng thì dùng be going to.
  4. Sau if, when, as soon as, before, after dùng hiện tại đơn, không dùng will.
  5. Hằng ngày tập nói: Tomorrow I will ... và I think ... will ...

Bài tập thực hành

Hãy tự làm các bài tập sau trước khi xem đáp án ở phần cuối bài. Mỗi bài có mức độ tăng dần.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ ở thì tương lai đơn (hoặc hiện tại đơn trong mệnh đề if).

  1. I ____ (call) you tonight.
  2. She ____ (not come) to the party tomorrow.
  3. ____ you ____ (help) me with my homework?
  4. It's cold. I ____ (close) the window.
  5. I think it ____ (rain) tomorrow.
  6. They ____ (visit) us next week.
  7. What ____ you ____ (do) tomorrow?
  8. He ____ (not tell) anyone. I promise.
  9. If it ____ (rain), we ____ (stay) at home.
  10. The phone is ringing. I ____ (answer) it.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn A, B hoặc C.

  1. I ____ you tomorrow. (A. call / B. will call / C. will to call)
  2. She ____ to the party. (A. won't come / B. doesn't will come / C. will not to come)
  3. ____ you help me? (A. Do / B. Will / C. Are)
  4. If it ____ tomorrow, we will stay home. (A. will rain / B. rains / C. rained)
  5. Look at the sky! It ____ rain. (A. will / B. is going to / C. wills)
  6. I think she ____ the exam. (A. passes / B. will pass / C. is pass)
  7. We ____ visit Da Lat next month; we've already booked the tickets. (A. will / B. are going to / C. are going)
  8. He ____ you if you ask him. (A. helps / B. will help / C. helping)

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi. Hãy viết lại câu đúng.

  1. She will to go to school tomorrow.
  2. If it will rain, we will stay home.
  3. He wills help you.
  4. They won't to come.
  5. Will you to help me?
  6. I will goes to the market.

Bài tập 4: Chuyển sang phủ định và nghi vấn

Viết lại mỗi câu thành dạng phủ định và dạng nghi vấn.

  1. She will visit her grandmother.
  2. They will come tomorrow.
  3. I will study tonight.
  4. He will buy a new car.

Bài tập 5: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

  1. will / tomorrow / call / I / you
  2. you / will / do / what / tomorrow
  3. rain / think / it / I / will
  4. won't / he / come / the party / to

Bài tập 6: Viết về bản thân

Viết 5 câu về kế hoạch và dự đoán của bạn cho tuần sau hoặc năm sau (ví dụ: I think I will pass the exam. Next year, I will travel to Japan.), trong đó có ít nhất 1 lời hứa và 1 câu phủ định.


Đáp án

Bài tập 1

  1. will call
  2. will not (won't) come
  3. Will ... help
  4. will close
  5. will rain
  6. will visit
  7. will ... do
  8. will not (won't) tell
  9. rains / will stay
  10. will answer

Bài tập 2

  1. B. will call
  2. A. won't come
  3. B. Will
  4. B. rains
  5. B. is going to
  6. B. will pass
  7. B. are going to
  8. B. will help

Bài tập 3

  1. She will go to school tomorrow. (sau will không có to)
  2. If it rains, we will stay home. (mệnh đề if dùng hiện tại đơn)
  3. He will help you. (will không thêm -s)
  4. They won't come. (sau won't là nguyên mẫu, không có to)
  5. Will you help me? (không có to)
  6. I will go to the market. (sau will là nguyên mẫu)

Bài tập 4

  1. She won't (will not) visit her grandmother. / Will she visit her grandmother?
  2. They won't (will not) come tomorrow. / Will they come tomorrow?
  3. I won't (will not) study tonight. / Will I study tonight?
  4. He won't (will not) buy a new car. / Will he buy a new car?

Bài tập 5

  1. I will call you tomorrow.
  2. What will you do tomorrow?
  3. I think it will rain.
  4. He won't come to the party.

Bài tập 6

Đáp án mở. Gợi ý: I think I will pass the exam next week. Next year, I will travel to Japan. I promise I will call my mother every day. I won't eat fast food next month. Maybe it will rain tomorrow.

Tổng kết

Câu hỏi thường gặp

Thì tương lai đơn dùng khi nào?

Dùng cho quyết định tức thời lúc nói (I'll close the window), dự đoán theo ý kiến (I think it will rain), lời hứa, lời đề nghị và sự việc chắc chắn xảy ra.

Công thức thì tương lai đơn là gì?

Khẳng định: S + will + V. Phủ định: S + will not (won't) + V. Nghi vấn: Will + S + V? Will dùng cho mọi chủ ngữ.

Will khác be going to ở điểm nào?

Will dùng cho quyết định ngay lúc nói và dự đoán theo ý kiến. Be going to dùng cho dự định đã có từ trước và dự đoán có căn cứ ở hiện tại.

Vì sao không dùng will trong mệnh đề if?

Trong mệnh đề if, when, as soon as, before, after nói về tương lai, tiếng Anh dùng hiện tại đơn: If it rains, we will stay home.

Sau will động từ ở dạng nào?

Luôn là nguyên mẫu không có to, không chia: She will go (không phải will goes, will to go).

Shall có khác gì will không?

Shall chủ yếu dùng với I/we khi đề nghị hoặc gợi ý: Shall I help you? Shall we go? Trong giao tiếp hằng ngày will phổ biến hơn.

Dùng hiện tại tiếp diễn khi nào để nói về tương lai?

Khi kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể về thời gian, địa điểm, người: I am meeting my teacher at 3 p.m. tomorrow.

Câu trả lời ngắn cho câu hỏi Will you ...? là gì?

Yes, I will. / No, I won't. Dùng lại will, không lặp lại động từ chính.

Will you ...? và Would you ...? khác nhau thế nào?

Will you ...? là lời nhờ vả thông thường; Would you ...? lịch sự hơn: Would you help me, please?

Làm sao để nhớ lâu và dùng đúng thì này?

Mỗi ngày hãy nói 3 câu về điều bạn sẽ làm ngày mai và 1 lời hứa, phân biệt rõ will và be going to, rồi làm lại bài tập sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.