Had better ('d better): lời khuyên mạnh kèm cảnh báo, phủ định had better not, bài tập có đáp án

Had better ('d better): cấu trúc had better + V nguyên mẫu (tốt hơn là nên): lời khuyên mạnh cho tình huống cụ thể, thường ngầm cảnh báo hậu quả. Phủ định had better not, dạng viết tắt 'd better, không dùng cho quá khứ dù có had, so sánh với should và would rather, lỗi thường gặp và bài tập.

Had better ('d better): lời khuyên mạnh kèm cảnh báo, phủ định had better not, bài tập có đáp án

Had better ('d better): cấu trúc had better + V nguyên mẫu (tốt hơn là nên): lời khuyên mạnh cho tình huống cụ thể, thường ngầm cảnh báo hậu quả. Phủ định had better not, dạng viết tắt 'd better, không dùng cho quá khứ dù có had, so sánh với should và would rather. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cấu trúc

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + had better ('d better) + VYou'd better take an umbrella.
Phủ địnhS + had better not + VYou'd better not be late.
Nghi vấn (hiếm)Had + S + better + V?Had we better leave now?

Ý nghĩa: lời khuyên kèm cảnh báo

Had better dùng cho tình huống cụ thể, mang ý nếu không làm thì sẽ có hậu quả xấu. Nó mạnh hơn should và đôi khi nghe như mệnh lệnh hoặc lời đe dọa.

Ví dụ

It's going to rain. We'd better go home. (nếu không sẽ bị ướt)
You'd better not tell Mum. (nếu không mẹ sẽ giận)
You'd better apologise! (cảnh cáo)

Thường dùng với you, we, I.

So sánh should và had better

shouldhad better
Lời khuyên chung hoặc cụ thểChỉ tình huống cụ thể, ngay bây giờ
Không ngầm cảnh báoNgầm cảnh báo hậu quả
You should eat more vegetables. (lời khuyên chung)You'd better eat something now or you'll faint. (cụ thể, cảnh báo)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết câu với had better / had better not

  1. The road is icy. (drive carefully)
  2. The baby is sleeping. (make noise)
  3. You have an exam tomorrow. (go to bed late)
  4. It's 11 p.m. (call a taxi)

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. You had better to see a doctor.
  2. We'd better not to wait.
  3. She hadn't better be late.

Đáp án

Bài tập 1

  1. You'd better drive carefully.
  2. You'd better not make noise.
  3. You'd better not go to bed late.
  4. We'd better call a taxi.

Bài tập 2

  1. You had better see a doctor.
  2. We'd better not wait.
  3. She'd better not be late.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Dare và dare to

Bài tiếp theo: Would rather

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

Had better có dùng cho quá khứ không?

Không. Muốn nói lẽ ra nên, dùng should have + V3.

Có nên dùng had better với người lớn tuổi, cấp trên không?

Nên tránh vì có thể nghe như ra lệnh. Dùng should hoặc Maybe you could... lịch sự hơn.

Had better ('d better) là gì và dùng khi nào?

Had better ('d better): cấu trúc had better + V nguyên mẫu (tốt hơn là nên): lời khuyên mạnh cho tình huống cụ thể, thường ngầm cảnh báo hậu quả. Phủ định had better not, dạng viết tắt 'd better, không dùng cho quá khứ dù có had, so sánh với should và would rather. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng had better ('d better) là gì?

Lỗi 1: to sau had better: Sai: You'd better to go. — Đúng: You'd better go. Lỗi 2: Phủ định sai vị trí: Sai: You hadn't better go. / You'd not better go. — Đúng: You'd better not go. Lỗi 3: have better: Sai: You have better hurry. — Đúng: You had better hurry.