Dare và dare to: dám, động từ thường và bán khuyết thiếu, How dare you, I dare say, bài tập
Dare và dare to: cách dùng dare (dám): động từ thường (dare to do, don't dare (to) do), bán động từ khuyết thiếu (daren't do, Dare he...?), dare somebody to do (thách ai), các cụm cố định How dare you!, Don't you dare!, I dare say. Lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Dare và dare to: cách dùng dare (dám): động từ thường (dare to do, don't dare (to) do), bán động từ khuyết thiếu (daren't do, Dare he...?), dare somebody to do (thách ai), các cụm cố định How dare you!, Don't you dare!, I dare say. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai cách dùng của dare
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Động từ thường (phổ biến) | She doesn't dare (to) speak in public. / Did he dare (to) tell her? |
| Bán khuyết thiếu (chủ yếu phủ định, câu hỏi; Anh Anh) | I daren't tell him. / Dare she ask? |
Ví dụ theo dạng câu
Ví dụ
Khẳng định: Few people dare to question him.
Phủ định: I didn't dare (to) look down.
Nghi vấn: Do you dare to jump?
Modal: I daren't go out alone at night.
Dare thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Dare somebody to do something: thách ai làm gì
Ví dụ
My friends dared me to eat a chilli.
I dare you to jump into the lake!
Ở nghĩa thách thức, luôn có to.
Các cụm cố định
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| How dare you/he...! | Sao dám... (tức giận) | How dare you speak to me like that! |
| Don't you dare! | Cấm dám! (cảnh cáo) | Don't you dare touch my phone! |
| I dare say / I daresay | Tôi cho rằng, có lẽ | I dare say you're right. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- I didn't ____ (dare) tell my parents about the accident.
- How ____ you read my diary!
- They dared him ____ (climb) the tree.
- Don't you ____ tell anyone!
- She ____ (not / dare) to walk home alone.
Đáp án
- dare (to)
- dare
- to climb
- dare
- doesn't dare / didn't dare
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Câu hỏi thường gặp
dare to hay dare không có to?
Cả hai đều đúng khi dare là động từ thường, đặc biệt trong phủ định. Khi là bán khuyết thiếu (daren't) thì không có to.
Dare và dare to là gì và dùng khi nào?
Dare và dare to: cách dùng dare (dám): động từ thường (dare to do, don't dare (to) do), bán động từ khuyết thiếu (daren't do, Dare he...?), dare somebody to do (thách ai), các cụm cố định How dare you!, Don't you dare!, I dare say. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng dare và dare to là gì?
Lỗi 1: Trộn hai cách dùng: Sai: He dares not to go. / He doesn't dares to go. — Đúng: He daren't go. / He doesn't dare (to) go. Lỗi 2: How dare + to: Sai: How dare you to say that! — Đúng: How dare you say that!
Cần nhớ gì về dare và dare to?
Dare = dám. Động từ thường: (don't) dare (to) do. Bán khuyết thiếu: daren't do, Dare he...? Dare sb to do = thách ai. Cụm cố định: How dare you!, Don't you dare!, I dare say.