Need và need to: động từ thường và động từ khuyết thiếu, needn't, don't need to, need doing, bài tập

Need và need to: need có hai cách dùng: động từ thường (need to do, need something, chia theo ngôi, dùng do/does) và động từ khuyết thiếu (needn't + V, Need I...?). Phân biệt needn't và don't need to, needn't have done và didn't need to, need + V-ing (bị động), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Need và need to: động từ thường và động từ khuyết thiếu, needn't, don't need to, need doing, bài tập

Need và need to: need có hai cách dùng: động từ thường (need to do, need something, chia theo ngôi, dùng do/does) và động từ khuyết thiếu (needn't + V, Need I...?). Phân biệt needn't và don't need to, needn't have done và didn't need to, need + V-ing (bị động). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Hai cách dùng của need

LoạiKhẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
Động từ thường (phổ biến)She needs to rest.She doesn't need to rest.Does she need to rest?
Động từ khuyết thiếu (chủ yếu Anh Anh, trang trọng)— (hiếm dùng)She needn't rest.Need she rest?

Need là động từ thường

Ví dụ

I need a new laptop. (need + danh từ)
You need to study harder. (need + to V)
Do we need to bring anything?
He didn't need to work yesterday.

Chia theo ngôi (needs) và thì (needed), dùng do/does/did.

Needn't và don't need to

Ở hiện tại, needn't và don't need to đều có nghĩa "không cần" và thường dùng thay cho nhau.

Ví dụ

You needn't come early. = You don't need to come early.
You needn't worry. Everything is fine.

Needn't không thêm -s, không có to: He needn't come.

Quá khứ: didn't need to và needn't have done

Cấu trúcNghĩaVí dụ
didn't need to + Vkhông cần làm (và thường là đã không làm)I didn't need to buy bread, so I didn't.
needn't have + V3đã làm nhưng hóa ra không cần (phí công)I needn't have bought bread. There was plenty at home.

Need + V-ing: mang nghĩa bị động

Ví dụ

The car needs washing. = The car needs to be washed.
Your hair needs cutting.

Chủ ngữ là vật cần được làm gì đó.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết lại câu dùng needn't

  1. It isn't necessary for you to bring food.
  2. You don't need to hurry.
  3. It isn't necessary for her to call me.

Bài tập 2: Chọn didn't need to hoặc needn't have

  1. I took an umbrella, but it didn't rain. I ____ (take) it.
  2. It was Sunday, so I ____ (get) up early. I stayed in bed.
  3. We ____ (book) a table. The restaurant was empty.

Bài tập 3: Viết lại với need + V-ing

  1. The walls need to be painted.
  2. This shirt needs to be ironed.

Đáp án

Bài tập 1

  1. You needn't bring food.
  2. You needn't hurry.
  3. She needn't call me.

Bài tập 2

  1. needn't have taken
  2. didn't need to get
  3. needn't have booked

Bài tập 3

  1. The walls need painting.
  2. This shirt needs ironing.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Shall

Bài tiếp theo: Dare và dare to

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Câu hỏi thường gặp

needn't và mustn't khác nhau thế nào?

Needn't = không cần (làm cũng được). Mustn't = cấm, không được làm.

Người Mỹ có dùng needn't không?

Rất ít. Họ dùng don't need to.

Need và need to là gì và dùng khi nào?

Need và need to: need có hai cách dùng: động từ thường (need to do, need something, chia theo ngôi, dùng do/does) và động từ khuyết thiếu (needn't + V, Need I...?). Phân biệt needn't và don't need to, needn't have done và didn't need to, need + V-ing (bị động). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng need và need to là gì?

Lỗi 1: need không có to trong câu khẳng định: Sai: You need finish it. — Đúng: You need to finish it. Lỗi 2: needn't to / needs not: Sai: You needn't to go. / He needs not go. — Đúng: You needn't go. / He doesn't need to go. Lỗi 3: need V-ing dùng cho người: Sai: I need going home. — Đúng: I need to go home.