Từ hạn định trong tiếng Anh (Determiners): mạo từ, chỉ định, sở hữu, chỉ lượng, thứ tự, bài tập có đáp án
Từ hạn định trong tiếng Anh (determiners) đứng trước danh từ để xác định hoặc hạn chế nghĩa của nó. Tổng quan các loại từ hạn định: mạo từ (a, the), chỉ định (this, that), sở hữu (my, your), chỉ lượng (some, many, few), số đếm; thứ tự khi dùng nhiều từ, lỗi thường gặp, liên kết bài chi tiết và bài tập có đáp án.

Từ hạn định trong tiếng Anh là gì?
Từ hạn định trong tiếng Anh (determiners) là những từ đứng trước danh từ để xác định hoặc hạn chế nghĩa của danh từ, như a, the, this, my, some, many, three. Mỗi cụm danh từ thường có không quá một từ hạn định chính (không nói the my book), nên cần chọn đúng loại.
Ví dụ
the book
my book
some books
Thường chỉ dùng một từ hạn định chính trước danh từ.
Các loại từ hạn định
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Mạo từ | a, an, the |
| Chỉ định | this, that, these, those |
| Sở hữu | my, your, his, her, its, our, their |
| Chỉ lượng | some, any, no, many, much, few, little, all, each, every |
| Số đếm | one, two, three |
| Nghi vấn | which, what, whose |
Kết hợp nhiều từ hạn định
Dùng all / both / half + the / my + số đếm + danh từ: all the three boys, both my parents. Không dùng a + my: a friend of mine.
Xem bài: Từ hạn định chỉ lượng
Xem bài: Từ hạn định với danh từ đếm được và không đếm được
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Sửa: the my friend
- Chọn: I need (a / some) information.
- Điền: ___ (This/These) books are mine.
- Điền: She has ___ (few/little) friends.
- Sửa lỗi: a my friend
Đáp án
- my friend
- some
- These
- few
- a friend of mine
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Thán từ (Interjections)
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Từ hạn định khác tính từ thế nào?
Xác định danh từ; không mô tả tính chất.
Có thể dùng the và this cùng nhau không?
Không.
Mạo từ là từ hạn định không?
Có.
Số đếm là từ hạn định không?
Có.