Mạo từ a và an (Indefinite Articles): cách dùng, quy tắc theo âm, bài tập có đáp án
Mạo từ a và an (Indefinite Articles): hướng dẫn đầy đủ mạo từ không xác định a/an: khi nào dùng a, khi nào dùng an, quy tắc dựa vào âm chứ không dựa vào chữ, 6 cách dùng chính, các trường hợp không dùng a/an, lỗi thường gặp, 5 bài tập có đáp án và câu hỏi thường gặp.

Mạo từ a và an (Indefinite Articles): hướng dẫn đầy đủ mạo từ không xác định a/an: khi nào dùng a, khi nào dùng an, quy tắc dựa vào âm chứ không dựa vào chữ, 6 cách dùng chính, các trường hợp không dùng a/an, lỗi thường gặp, 5 bài tập có đáp án và câu hỏi thường gặp. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Mạo từ a/an là gì?
A và an là mạo từ không xác định (indefinite articles). Chúng đứng trước danh từ đếm được số ít để nói về một người, một vật bất kỳ, chưa được xác định cụ thể hoặc được nhắc đến lần đầu tiên.
Về nghĩa, a/an gần giống "một" trong tiếng Việt: a book (một quyển sách), an apple (một quả táo). Tuy nhiên trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít gần như không bao giờ đứng một mình mà phải có một từ hạn định phía trước (a/an, the, my, this...).
Khi nào dùng a, khi nào dùng an?
| Mạo từ | Dùng trước | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Từ bắt đầu bằng một ÂM phụ âm | a cat, a dog, a big house, a university, a European country |
| an | Từ bắt đầu bằng một ÂM nguyên âm (/æ/, /e/, /ɪ/, /ɒ/, /ʌ/, /ə/...) | an apple, an egg, an old man, an hour, an MP3 player |
Chữ u và eu đọc là /juː/ → dùng a
- a university, a uniform, a unit, a unique idea, a useful tool, a user
- a European city, a euro
- Nhưng: an umbrella, an uncle, an ugly dog (u đọc là /ʌ/ → an)
Chữ o đọc là /w/ → dùng a
- a one-way street, a one-day trip, a once-in-a-lifetime chance (one đọc là /wʌn/)
- Nhưng: an orange, an office, an old car (o đọc là nguyên âm → an)
Chữ h câm → dùng an
- an hour, an honest man, an honour, an heir
- Nhưng: a house, a hotel, a happy child, a horse (h được đọc → a)
Chữ viết tắt đọc theo từng chữ cái
| Chữ viết tắt | Cách đọc chữ đầu | Mạo từ |
|---|---|---|
| MP3, MBA, MC | /em/ | an MP3 player, an MBA, an MC |
| FBI, FAQ | /ef/ | an FBI agent, an FAQ page |
| SMS, X-ray | /es/, /eks/ | an SMS, an X-ray |
| UFO, USB | /juː/ | a UFO, a USB cable |
| BBC, CD | /biː/, /siː/ | a BBC reporter, a CD |
a/an phụ thuộc vào từ đứng ngay sau
Khi có tính từ hoặc trạng từ chen giữa, ta xét âm đầu của từ đứng ngay sau mạo từ chứ không xét danh từ.
Ví dụ
an apple → a red apple
a house → an old house
an hour → a full hour
Mạo từ đổi theo tính từ đứng ngay sau nó.
6 cách dùng chính của a/an
1. Nhắc đến một người/vật lần đầu tiên
Ví dụ
I saw a dog in the park. The dog was very friendly.
Lần đầu nhắc dùng a; từ lần thứ hai người nghe đã biết là con chó nào nên dùng the.
2. Một người/vật bất kỳ trong một nhóm
Ví dụ
Can you lend me a pen? / She wants to buy a new laptop.
Không quan trọng là cái nào, chỉ cần một cái thuộc loại đó.
3. Nói về nghề nghiệp, vai trò
Ví dụ
My mother is a teacher. / He works as an engineer.
Tiếng Việt nói "Mẹ tôi là giáo viên" nhưng tiếng Anh bắt buộc có a/an: NOT My mother is teacher.
4. Phân loại, định nghĩa: "là một loại..."
Ví dụ
A dolphin is a mammal. / This is an interesting book.
Dùng khi xếp một vật vào một nhóm, hoặc mô tả bằng tính từ + danh từ.
5. Với nghĩa "mỗi" trong số đo, tần suất, giá cả, tốc độ
Ví dụ
twice a week, three times a day, 50 kilometres an hour, 20,000 đồng a kilo
a/an ở đây tương đương per (mỗi).
6. Trong các cụm số lượng và câu cảm thán
Ví dụ
a hundred, a thousand, a dozen, a few, a little, a lot of, a couple of
What a beautiful day! / Such a nice person!
What a/an + (tính từ) + danh từ số ít; such a/an + tính từ + danh từ số ít.
Khi nào KHÔNG dùng a/an?
| Trường hợp | Sai | Đúng |
|---|---|---|
| Danh từ không đếm được | a water, an advice, a information | some water, a piece of advice, some information |
| Danh từ số nhiều | a books, an apples | books, some apples |
| Trước tính từ đứng một mình (không có danh từ) | She is a beautiful. | She is beautiful. / She is a beautiful girl. |
| Trước tên bữa ăn nói chung | We have a lunch at 12. | We have lunch at 12. (nhưng: We had a lovely lunch.) |
| Trước tên riêng, tên nước, tên thành phố | I live in a Vietnam. | I live in Vietnam. |
| Trước tính từ sở hữu, this/that | a my friend, a this book | a friend of mine, this book |
So sánh a/an và one
| Tiêu chí | a/an | one |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Một cái bất kỳ, không nhấn mạnh số lượng | Nhấn mạnh đúng một (không phải hai, ba) |
| Ví dụ | I'd like a coffee, please. | I ordered one coffee, not two. |
Những lỗi thường gặp
Mẹo ghi nhớ nhanh
- Đọc to từ đứng ngay sau mạo từ: nghe thấy nguyên âm thì dùng an, nghe thấy phụ âm thì dùng a.
- Nhớ các nhóm ngoại lệ: a university/uniform/European/one; an hour/honest/honour/heir.
- Danh từ đếm được số ít luôn cần một từ hạn định; danh từ không đếm được và số nhiều thì không dùng a/an.
- Nói về nghề nghiệp luôn có a/an: She is an artist.
Bài tập thực hành
Hãy tự làm các bài tập sau trước khi xem đáp án ở cuối bài.
Bài tập 1: Điền a hoặc an
- ____ orange
- ____ university
- ____ hour
- ____ umbrella
- ____ European country
- ____ honest answer
- ____ one-day trip
- ____ MBA student
- ____ useful book
- ____ old house
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- My brother is ____ engineer. (A. a / B. an / C. Ø)
- We need ____ information about the course. (A. an / B. some / C. a)
- I go swimming twice ____ week. (A. a / B. an / C. the)
- What ____ amazing view! (A. a / B. an / C. Ø)
- She bought ____ new car yesterday. (A. a / B. an / C. Ø)
- It took me ____ hour to finish. (A. a / B. an / C. one)
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- He is an university student.
- Can you give me an advice?
- My father is doctor.
- I saw a elephant at the zoo.
- She has a long hairs.
- It was a honour to meet you.
Bài tập 4: Điền a, an, the hoặc để trống (Ø)
- I have ____ cat and ____ dog. ____ cat is black.
- She drinks ____ milk every morning.
- There is ____ apple on the table.
- They are ____ students at my school.
- He drives at 60 kilometres ____ hour.
Bài tập 5: Viết câu
Viết 5 câu giới thiệu về gia đình bạn, nêu nghề nghiệp của từng người (ví dụ: My father is an accountant.). Chú ý chọn a hay an cho đúng.
Đáp án
Bài tập 1
- an orange
- a university (/juː/)
- an hour (h câm)
- an umbrella (/ʌ/)
- a European country (/jʊə/)
- an honest answer (h câm)
- a one-day trip (/w/)
- an MBA student (/em/)
- a useful book (/juː/)
- an old house
Bài tập 2
- B. an (engineer bắt đầu bằng nguyên âm)
- B. some (information không đếm được)
- A. a (a week = mỗi tuần)
- B. an (amazing bắt đầu bằng nguyên âm)
- A. a (new bắt đầu bằng phụ âm)
- B. an (an hour)
Bài tập 3
- He is a university student.
- Can you give me some advice / a piece of advice?
- My father is a doctor.
- I saw an elephant at the zoo.
- She has long hair. (hair không đếm được, không dùng a)
- It was an honour to meet you.
Bài tập 4
- a cat, a dog. The cat is black.
- Ø milk (không đếm được, nói chung)
- an apple
- Ø students (danh từ số nhiều)
- an hour
Bài tập 5
Đáp án mở. Gợi ý: My father is an accountant. My mother is a nurse. My elder sister is a university student. My uncle is an architect. My grandfather was a farmer.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nói a university mà không phải an university?
Vì university đọc là /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/, bắt đầu bằng âm /j/ là một âm phụ âm. Quy tắc a/an dựa vào âm chứ không dựa vào chữ cái u.
Tại sao nói an hour?
Chữ h trong hour là h câm, từ này đọc là /ˈaʊə/, bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an. Tương tự: an honest person, an honour, an heir.
Có dùng a/an trước danh từ không đếm được không?
Không. Với danh từ không đếm được (water, advice, information, money...) dùng some, any, much hoặc đơn vị đếm như a glass of water, a piece of advice.
a/an khác one như thế nào?
A/an chỉ một cái bất kỳ, không nhấn mạnh số lượng. One nhấn mạnh đúng một, thường dùng khi đối lập với số khác: I have one brother and two sisters.
Nói về nghề nghiệp có bắt buộc dùng a/an không?
Có. Với một người, tiếng Anh bắt buộc có a/an trước nghề nghiệp: She is a nurse. Với nhiều người thì bỏ mạo từ và dùng số nhiều: They are nurses.
Viết tắt như MBA, FBI dùng a hay an?
Xét cách đọc chữ cái đầu: M đọc là /em/, F đọc là /ef/ nên dùng an MBA, an FBI agent. U đọc là /juː/ nên dùng a UFO, a USB.