Thán từ trong tiếng Anh (Interjections): wow, oh, oops, cách dùng, dấu câu, văn nói và văn viết, bài tập

Thán từ trong tiếng Anh (interjections) là từ hoặc cụm từ diễn tả cảm xúc đột ngột như wow, oh, oops, ouch, hurray, well, hmm. Các nhóm thán từ theo cảm xúc, dấu chấm than và dấu phẩy đi kèm, dùng trong văn nói và văn viết, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Thán từ trong tiếng Anh (Interjections): wow, oh, oops, cách dùng, dấu câu, văn nói và văn viết, bài tập

Thán từ trong tiếng Anh là gì?

Thán từ trong tiếng Anh (interjections) là những từ hoặc cụm từ ngắn dùng để biểu lộ cảm xúc đột ngột như ngạc nhiên (wow), đau (ouch), vui mừng (hurray), tiếc nuối (oh no) hay do dự (hmm, well). Thán từ không nối với các thành phần khác trong câu về mặt ngữ pháp và thường đứng riêng kèm dấu chấm than hoặc dấu phẩy.

Ví dụ

Wow! That's amazing.
Oops, I dropped it.
Well, I think you're right.

Thán từ đứng độc lập về ngữ pháp.

Thán từ theo cảm xúc

Cảm xúcThán từVí dụ
Ngạc nhiênwow, oh, goshWow! You won.
Đauouch, owOuch! That hurts.
Vui mừnghurray, yayHurray! We did it.
Tiếc nuốioh no, alasOh no! I forgot.
Do dự, nhận rawell, hmm, ohHmm, let me think.
Xin lỗioops, sorryOops, sorry!

Dấu câu với thán từ

Cảm xúc mạnh dùng dấu chấm than; cảm xúc nhẹ dùng dấu phẩy: Oh, I see. Trong văn viết học thuật nên hạn chế thán từ và dấu chấm than.

Xem bài: Quy tắc dấu câu trong văn phong học thuật

Xem bài: Tỉnh lược trong hội thoại

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chọn thán từ khi bị đau.
  2. Chọn thán từ khi ngạc nhiên.
  3. Thêm dấu: Well I think so
  4. Thêm dấu: Wow that is great
  5. Sửa lỗi: Ouch!!! It hurts!!!

Đáp án

  1. ouch
  2. wow
  3. Well, I think so.
  4. Wow! That is great.
  5. Ouch! It hurts!

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Liên từ (Conjunctions)

Bài tiếp theo: Từ hạn định (Determiners)

Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)

Câu hỏi thường gặp

Thán từ có thuộc loại từ nào không?

Là một loại từ riêng.

Thán từ đứng ở đâu?

Đầu câu hoặc riêng.

Có dùng thán từ trong IELTS Speaking không?

Có, tự nhiên.

Alas là gì?

Than tiếc, cổ.