Tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, their: cách dùng, phân biệt its/it's, bài tập
Tính từ sở hữu my: từ hạn định sở hữu (possessive determiners) my, your, his, her, its, our, their: bảng đối chiếu với đại từ nhân xưng, quy tắc chọn theo người sở hữu, phân biệt its/it's, their/there/they're, your/you're, dùng với bộ phận cơ thể, own, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tính từ sở hữu my: từ hạn định sở hữu (possessive determiners) my, your, his, her, its, our, their: bảng đối chiếu với đại từ nhân xưng, quy tắc chọn theo người sở hữu, phân biệt its/it's, their/there/they're, your/you're, dùng với bộ phận cơ thể, own. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Từ hạn định sở hữu là gì?
My, your, his, her, its, our, their là từ hạn định sở hữu (possessive determiners), trong nhiều sách còn gọi là tính từ sở hữu (possessive adjectives). Chúng đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai.
| Đại từ chủ ngữ | Từ hạn định sở hữu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | my | của tôi | my phone |
| you | your | của bạn / các bạn | your bag |
| he | his | của anh ấy | his car |
| she | her | của cô ấy | her dress |
| it | its | của nó | its tail |
| we | our | của chúng tôi / chúng ta | our school |
| they | their | của họ / chúng nó | their house |
Chọn his hay her theo người sở hữu
Trong tiếng Anh, his/her phụ thuộc vào giới tính của người sở hữu, không phụ thuộc vào danh từ được sở hữu. Đây là điểm khác với tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ
Nam loves his mother. (Nam là nam → his)
Lan loves her father. (Lan là nữ → her)
The company changed its logo. (công ty là vật → its)
Xác định ai là chủ sở hữu trước, rồi mới chọn từ.
Các cách dùng cần chú ý
1. Với bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân
Ví dụ
She washed her hair. / He broke his leg. / I put on my coat.
Tiếng Việt thường bỏ "của cô ấy" nhưng tiếng Anh bắt buộc dùng từ sở hữu, không dùng the.
2. my own, your own... (của riêng)
Ví dụ
I want my own room. / They grow their own vegetables.
She has a car of her own.
own nhấn mạnh sự sở hữu riêng; on my own = một mình.
3. Không dùng cùng mạo từ hoặc từ chỉ định
Ví dụ
Sai: the my car, a my friend, this my book
Đúng: my car, a friend of mine, this book of mine
Muốn nói "một người bạn của tôi" dùng a friend of mine.
Phân biệt các cặp dễ nhầm
| Từ sở hữu | Từ dễ nhầm | Ví dụ |
|---|---|---|
| its (của nó) | it's = it is / it has | The dog wagged its tail. / It's raining. |
| your (của bạn) | you're = you are | Is this your bag? / You're late. |
| their (của họ) | they're = they are; there = ở đó | Their house is big. They're at home. Put it there. |
| his (của anh ấy) | he's = he is / he has | His name is Tom. He's tall. |
Từ hạn định sở hữu và đại từ sở hữu
| Từ hạn định (+ danh từ) | Đại từ (đứng một mình) |
|---|---|
| This is my book. | This book is mine. |
| Is that your pen? | Is that pen yours? |
| Their house is big. | The big house is theirs. |
Xem bài chi tiết: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền từ hạn định sở hữu phù hợp
- I love ____ parents very much.
- Minh is cleaning ____ room.
- Hoa can't find ____ keys.
- The tree is losing ____ leaves.
- We are proud of ____ school.
- My grandparents live with ____ dog in the countryside.
- Have you done ____ homework, Nam?
- Each person should take care of ____ health.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- (Its / It's) a beautiful day.
- The bird hurt (its / it's) wing.
- (Your / You're) my best friend.
- (Their / There / They're) going to visit (their / there / they're) aunt.
- Is this (your / you're) coat?
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- My sister lost his phone yesterday.
- He hurt the hand while playing football.
- This is a my friend from Hue.
- The company has moved it's office to District 1.
- Children should listen to theirs teachers.
Đáp án
Bài tập 1
- my
- his
- her
- its
- our
- their
- your
- their (hoặc his or her)
Bài tập 2
- It's
- its
- You're
- They're ... their
- your
Bài tập 3
- My sister lost her phone yesterday.
- He hurt his hand while playing football.
- This is a friend of mine from Hue. / This is my friend from Hue.
- The company has moved its office to District 1.
- Children should listen to their teachers.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Từ hạn định chỉ định: this, that, these, those
Bài tiếp theo: Từ hạn định chỉ lượng: some, any, no
Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)
Câu hỏi thường gặp
Tính từ sở hữu và từ hạn định sở hữu có khác nhau không?
Là cùng một nhóm từ (my, your, his...). Sách ngữ pháp truyền thống gọi là tính từ sở hữu, ngữ pháp hiện đại gọi là từ hạn định sở hữu vì chúng đứng đầu cụm danh từ giống a/the.
its và it's khác nhau thế nào?
Its là từ sở hữu (của nó), không có dấu phẩy trên. It's là viết tắt của it is hoặc it has.
Nói "một người bạn của tôi" thế nào?
A friend of mine (không phải a my friend). Tương tự: a cousin of hers, a colleague of ours.
Có được dùng their cho một người không?
Có. Their (và they) được dùng cho một người khi không rõ hoặc không muốn nêu giới tính: Someone left their umbrella here.