Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (my/mine, your/yours): phân biệt, cách dùng, bài tập có đáp án
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (my/mine: phân biệt tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) đứng trước danh từ và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình. Cách dùng để tránh lặp danh từ, trong câu so sánh, sở hữu kép, phân biệt its/it's, yours/your's, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (my/mine: phân biệt tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) đứng trước danh từ và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình. Cách dùng để tránh lặp danh từ, trong câu so sánh, sở hữu kép, phân biệt its/it's, yours/your's. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Phân biệt hai dạng sở hữu
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu (+ danh từ) | Đại từ sở hữu (đứng một mình) |
|---|---|---|
| I | my | mine |
| you | your | yours |
| he | his | his |
| she | her | hers |
| it | its | — (hầu như không dùng) |
| we | our | ours |
| they | their | theirs |
Ví dụ
This is my phone. → This phone is mine.
Is that your bag? → Is that bag yours?
Our house is small, but theirs is big.
Tính từ sở hữu luôn cần danh từ theo sau. Đại từ sở hữu thay cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ (mine = my phone).
Cách dùng đại từ sở hữu
1. Tránh lặp lại danh từ
Ví dụ
My car is red. Her car is blue. → My car is red. Hers is blue.
Đại từ sở hữu giúp câu ngắn gọn khi danh từ đã rõ.
2. Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ
Ví dụ
Yours is better than mine. (chủ ngữ)
I forgot my pen. Can I borrow yours? (tân ngữ)
That seat is ours. (bổ ngữ sau to be)
Động từ chia theo danh từ được thay thế: Mine is.../ Mine are... (my books).
3. Trong câu so sánh
Ví dụ
Her English is better than mine.
Their garden is bigger than ours.
Không nói than me khi so sánh vật sở hữu: Her English is better than me là sai nghĩa.
4. Sở hữu kép: a friend of mine
Ví dụ
He's a friend of mine.
Is she a colleague of yours?
Dùng khi muốn nói một trong số nhiều.
Xem bài: Sở hữu kép – a friend of mine
Không có dấu phẩy trên
| Đúng | Sai | Ghi chú |
|---|---|---|
| its | it's | it's = it is / it has |
| yours | your's | không tồn tại |
| theirs | their's | không tồn tại |
| whose | who's | who's = who is / who has |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- Is this (your / yours) umbrella?
- No, it isn't (my / mine).
- (Their / Theirs) house is next to (our / ours).
- I lost my key. Can I use (your / yours)?
- (Her / Hers) brother is a pilot.
- That's not my coat. (My / Mine) is black.
Bài tập 2: Viết lại câu dùng đại từ sở hữu
- This is my bike. → This bike ____.
- These are their books. → These books ____.
- Is that her bag? → Is that bag ____?
- Those are our seats. → Those seats ____.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- Is this book your's?
- Her handwriting is better than me.
- Ours teacher is very kind.
- The cat is licking it's paw.
Đáp án
Bài tập 1
- your
- mine
- Their ... ours
- yours
- Her
- Mine
Bài tập 2
- is mine
- are theirs
- hers
- are ours
Bài tập 3
- Is this book yours?
- Her handwriting is better than mine.
- Our teacher is very kind.
- The cat is licking its paw.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Đại từ chủ ngữ và tân ngữ
Bài tiếp theo: Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh
Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)
Câu hỏi thường gặp
his là tính từ sở hữu hay đại từ sở hữu?
Cả hai. This is his car (tính từ sở hữu). This car is his (đại từ sở hữu).
Đại từ sở hữu của it là gì?
Về lý thuyết là its, nhưng gần như không dùng đứng một mình. Thường chỉ dùng its + danh từ.
Mine is hay mine are?
Tùy danh từ được thay thế: Mine is red (my car). Mine are red (my shoes).
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (my/mine là gì và dùng khi nào?
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (my/mine: phân biệt tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) đứng trước danh từ và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình. Cách dùng để tránh lặp danh từ, trong câu so sánh, sở hữu kép, phân biệt its/it's, yours/your's. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.