Đại từ chủ ngữ và tân ngữ (I/me, he/him, they/them): cách dùng, vị trí, bài tập có đáp án
Đại từ chủ ngữ và tân ngữ (I/me: phân biệt đại từ chủ ngữ (I, he, she, we, they) và đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them): vị trí trong câu, sau giới từ, sau to be (It's me), trong câu so sánh (than me / than I am), với and (you and I / you and me), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Đại từ chủ ngữ và tân ngữ (I/me: phân biệt đại từ chủ ngữ (I, he, she, we, they) và đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them): vị trí trong câu, sau giới từ, sau to be (It's me), trong câu so sánh (than me / than I am), với and (you and I / you and me). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai dạng của đại từ
| Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | me | I like her. / She likes me. |
| you | you | You know them. / They know you. |
| he | him | He called her. / She called him. |
| she | her | She helps us. / We help her. |
| it | it | It is mine. / I bought it. |
| we | us | We saw them. / They saw us. |
| they | them | They love him. / He loves them. |
Đại từ chủ ngữ (subject pronouns)
Làm chủ ngữ của câu hoặc mệnh đề, đứng trước động từ chính.
Ví dụ
We are students.
She works in a bank.
When they arrived, it was raining.
Tiếng Anh luôn cần chủ ngữ, không bỏ được như tiếng Việt.
Đại từ tân ngữ (object pronouns)
1. Sau động từ
Ví dụ
I love her.
Can you help us?
The teacher gave them some homework.
Làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp.
2. Sau giới từ
Ví dụ
Come with me.
This gift is for him.
She sat between us.
Sau with, for, to, between, about, from... luôn dùng tân ngữ.
3. Sau to be và trong câu trả lời ngắn
Ví dụ
"Who's there?" – "It's me."
"Who wants ice cream?" – "Me!"
"I'm hungry." – "Me too."
Trong giao tiếp tự nhiên dùng tân ngữ. It is I là cách nói rất trang trọng, hiếm dùng.
Các trường hợp dễ nhầm
Với and
| Vị trí | Đúng | Sai |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Tom and I went home. | Tom and me went home. |
| Tân ngữ | She invited Tom and me. | She invited Tom and I. |
Trong câu so sánh với than, as
Ví dụ
He is taller than me. (thân mật, phổ biến)
He is taller than I am. (trang trọng, luôn đúng)
She runs as fast as him / as fast as he does.
Than I (không có động từ) nghe rất trang trọng. Nên dùng than me hoặc than I am.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- (I / Me) like chocolate.
- Please tell (we / us) the truth.
- (She / Her) and I are cousins.
- This letter is for (he / him).
- My parents and (I / me) visited Hanoi.
- The teacher asked Lan and (I / me) to stay.
- "Who broke the vase?" – "Not (I / me)!"
- Between you and (I / me), I don't like him.
Bài tập 2: Thay phần in nghiêng bằng đại từ phù hợp
- I saw Mai and Hoa yesterday. → I saw ____ yesterday.
- Nam gave the book to his sister. → ____ gave it to ____.
- My brother and I live with our grandmother. → ____ live with ____.
Đáp án
Bài tập 1
- I
- us
- She
- him
- I
- me
- me
- me
Bài tập 2
- them
- He ... her
- We ... her
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)
Câu hỏi thường gặp
It's me hay It's I?
It's me là cách nói tự nhiên. It is I đúng theo ngữ pháp truyền thống nhưng nghe rất trang trọng.
between you and me hay between you and I?
Between you and me, vì sau giới từ between phải dùng tân ngữ.
Tom and I hay me and Tom?
Làm chủ ngữ: Tom and I (lịch sự, đặt mình sau). Me and Tom chỉ gặp trong văn nói thân mật và không được coi là chuẩn.
Đại từ chủ ngữ và tân ngữ (I/me là gì và dùng khi nào?
Đại từ chủ ngữ và tân ngữ (I/me: phân biệt đại từ chủ ngữ (I, he, she, we, they) và đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them): vị trí trong câu, sau giới từ, sau to be (It's me), trong câu so sánh (than me / than I am), với and (you and I / you and me). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.