Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh (Personal Pronouns): bảng đầy đủ, cách dùng, bài tập
Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh (Personal Prono: tổng quan đại từ nhân xưng tiếng Anh: ngôi thứ nhất, hai, ba; số ít, số nhiều; bảng 5 dạng (chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, phản thân). Cách dùng it, they cho một người, you và we chung chung, so sánh với cách xưng hô tiếng Việt, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh (Personal Prono: tổng quan đại từ nhân xưng tiếng Anh: ngôi thứ nhất, hai, ba; số ít, số nhiều; bảng 5 dạng (chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, phản thân). Cách dùng it, they cho một người, you và we chung chung, so sánh với cách xưng hô tiếng Việt. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Đại từ nhân xưng là gì?
Đại từ nhân xưng (personal pronouns) là từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, con vật hoặc sự vật, giúp tránh lặp lại danh từ. Chúng được chia theo ngôi (người nói, người nghe, người được nói đến) và số (số ít, số nhiều).
Bảng đại từ nhân xưng đầy đủ
| Ngôi | Chủ ngữ | Tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Phản thân |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 số ít | I | me | my | mine | myself |
| 2 số ít | you | you | your | yours | yourself |
| 3 số ít (nam) | he | him | his | his | himself |
| 3 số ít (nữ) | she | her | her | hers | herself |
| 3 số ít (vật) | it | it | its | — | itself |
| 1 số nhiều | we | us | our | ours | ourselves |
| 2 số nhiều | you | you | your | yours | yourselves |
| 3 số nhiều | they | them | their | theirs | themselves |
Ba ngôi trong tiếng Anh
- Ngôi thứ nhất: người nói — I (tôi), we (chúng tôi, chúng ta).
- Ngôi thứ hai: người nghe — you (bạn, các bạn). You dùng cho cả số ít và số nhiều.
- Ngôi thứ ba: người/vật được nói đến — he, she, it, they.
Các cách dùng cần chú ý
1. I luôn viết hoa
Ví dụ
My friend and I went to the zoo.
I viết hoa ở mọi vị trí trong câu. Khi kể cùng người khác, lịch sự đặt I ở sau.
2. It cho vật, con vật, thời tiết, thời gian, khoảng cách
Ví dụ
I have a cat. It is black.
It's raining. It's 7 o'clock. It's 5 km to the station.
Con vật nuôi thân thiết có thể dùng he/she: Our dog is old, but he's still active.
3. They cho một người (singular they)
Ví dụ
Someone called you. They didn't leave a message.
If a student is late, they must explain why.
Dùng they khi không biết hoặc không cần nêu giới tính. Động từ vẫn chia số nhiều: they are.
4. You, we, they nói chung chung
Ví dụ
You never know what will happen. (người ta)
We should protect the environment. (chúng ta, mọi người)
They say it will rain tomorrow. (người ta nói)
Không chỉ người cụ thể mà chỉ mọi người nói chung.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Thay danh từ in đậm bằng đại từ
- Mr Nam is my teacher. → ____ is my teacher.
- The book is interesting. → ____ is interesting.
- Lan and I are friends. → ____ are friends.
- My parents live in Hue. → ____ live in Hue.
- You and your sister are tall. → ____ are tall.
Bài tập 2: Điền dạng đúng của đại từ
- This is my brother. ____ (he) name is Minh.
- Can you help ____ (I)?
- These bags are ____ (we).
- The dog hurt ____ (it) leg.
- They did it ____ (they).
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- My sister she likes music.
- Is very cold in winter.
- Me and Lan went to the cinema.
- My aunt lives in Da Lat. He has two children.
Đáp án
Bài tập 1
- He
- It
- We
- They
- You
Bài tập 2
- His
- me
- ours
- its
- themselves
Bài tập 3
- My sister likes music.
- It is very cold in winter.
- Lan and I went to the cinema.
- She has two children.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Đại từ chủ ngữ và tân ngữ
Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh có bao nhiêu đại từ nhân xưng?
Có 7 đại từ chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they. Mỗi đại từ có thêm dạng tân ngữ, sở hữu và phản thân.
you là số ít hay số nhiều?
Cả hai. You dùng cho một người hoặc nhiều người, và luôn đi với động từ số nhiều: you are.
Con vật dùng it hay he/she?
Thường dùng it. Với vật nuôi mà người nói quý mến hoặc biết giới tính, có thể dùng he/she.
Có được dùng they cho một người không?
Có. Singular they được chấp nhận rộng rãi khi không rõ giới tính hoặc người đó chọn they.