Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (myself, yourself...): cách dùng, by oneself, bài tập
Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (myself: cách dùng đại từ phản thân (reflexive pronouns: myself, yourself, himself...) khi chủ ngữ và tân ngữ là một; đại từ nhấn mạnh (emphatic pronouns) để nhấn mạnh chính người đó; cụm by myself, enjoy yourself, help yourself; động từ không dùng phản thân; phân biệt themselves và each other; bài tập có đáp án.

Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (myself: cách dùng đại từ phản thân (reflexive pronouns: myself, yourself, himself...) khi chủ ngữ và tân ngữ là một; đại từ nhấn mạnh (emphatic pronouns) để nhấn mạnh chính người đó; cụm by myself, enjoy yourself, help yourself; động từ không dùng phản thân; phân biệt themselves và each other. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Bảng đại từ phản thân
| Đại từ nhân xưng | Đại từ phản thân | Nghĩa |
|---|---|---|
| I | myself | chính tôi, bản thân tôi |
| you (số ít) | yourself | chính bạn |
| he | himself | chính anh ấy |
| she | herself | chính cô ấy |
| it | itself | chính nó |
| we | ourselves | chính chúng tôi |
| you (số nhiều) | yourselves | chính các bạn |
| they | themselves | chính họ |
| one | oneself | chính mình (chung chung) |
1. Đại từ phản thân (reflexive)
Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật: hành động quay ngược lại chính người làm.
Ví dụ
I cut myself while cooking.
She looked at herself in the mirror.
The cat is washing itself.
They taught themselves English.
Nếu dùng đại từ tân ngữ (I cut me) thì sai, vì me và I là một người.
2. Đại từ nhấn mạnh (emphatic)
Cùng hình thức nhưng dùng để nhấn mạnh rằng chính người đó (chứ không phải ai khác) làm việc gì. Có thể bỏ đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
Ví dụ
I painted the house myself. (tự tôi sơn, không thuê ai)
The president himself came to the opening.
The film itself was good, but the cinema was cold.
Đứng ngay sau danh từ được nhấn mạnh hoặc ở cuối câu.
3. Các cụm thường gặp
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by oneself | một mình; tự làm không ai giúp | She lives by herself. / Did you fix it by yourself? |
| enjoy oneself | vui vẻ, tận hưởng | Enjoy yourselves at the party! |
| help oneself (to) | tự nhiên lấy dùng | Help yourself to some cake. |
| behave oneself | cư xử ngoan | Behave yourself! |
| make oneself at home | cứ tự nhiên như ở nhà | Come in and make yourself at home. |
| talk to oneself | nói một mình | He often talks to himself. |
4. Động từ KHÔNG dùng đại từ phản thân
Một số động từ tiếng Việt có "tự" hoặc các ngôn ngữ khác dùng phản thân, nhưng tiếng Anh thì không.
Ví dụ
I got up, washed, shaved and dressed. (không phải washed myself, dressed myself — trừ khi nhấn mạnh)
I feel tired. (không phải feel myself)
Relax! / Concentrate! / Hurry up! / Meet at 7.
wash, shave, dress chỉ dùng phản thân khi nhấn mạnh khả năng: The child can dress himself now.
Phân biệt themselves và each other
| themselves | each other |
|---|---|
| Mỗi người làm cho chính mình | Người này làm cho người kia (lẫn nhau) |
| They looked at themselves in the mirror. (mỗi người tự nhìn mình) | They looked at each other. (họ nhìn nhau) |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền đại từ phản thân phù hợp
- Be careful! Don't burn ____ , Lan.
- We enjoyed ____ at the beach.
- He made this cake ____.
- The machine turns ____ off automatically.
- Children, help ____ to some fruit.
- My grandmother lives by ____.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- Nam and Mai love (themselves / each other). They're getting married.
- She looked at (her / herself) in the mirror.
- I usually get up and (dress / dress myself) quickly.
- They talked to (them / each other) for hours.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- He taught hisself to play guitar.
- Please make yourselves comfortable, Mr Brown.
- I can't concentrate myself with this noise.
- Myself and my sister went shopping.
Đáp án
Bài tập 1
- yourself
- ourselves
- himself
- itself
- yourselves
- herself
Bài tập 2
- each other
- herself
- dress
- each other
Bài tập 3
- He taught himself to play guitar.
- Please make yourself comfortable, Mr Brown. (một người)
- I can't concentrate with this noise.
- My sister and I went shopping.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Bài tiếp theo: Đại từ chỉ định
Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)
Câu hỏi thường gặp
Có nói hisself không?
Không. Dạng đúng là himself. Tương tự: themselves (không phải theirselves).
by myself và on my own khác nhau thế nào?
Gần như giống nhau: một mình hoặc tự làm không ai giúp. On my own phổ biến trong văn nói.
Có dùng myself thay cho I hay me để lịch sự không?
Nhiều người dùng (Please contact myself), nhưng đây không được coi là chuẩn. Nên dùng me: Please contact me.
Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (myself là gì và dùng khi nào?
Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (myself: cách dùng đại từ phản thân (reflexive pronouns: myself, yourself, himself...) khi chủ ngữ và tân ngữ là một; đại từ nhấn mạnh (emphatic pronouns) để nhấn mạnh chính người đó; cụm by myself, enjoy yourself, help yourself; động từ không dùng phản thân; phân biệt themselves và each other. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.