Đại từ chỉ định this, that, these, those (Demonstrative Pronouns): cách dùng, bài tập
Đại từ chỉ định this: cách dùng this, that, these, those làm đại từ (đứng một mình thay cho danh từ): chỉ người/vật gần hoặc xa, giới thiệu người, nói điện thoại, thay cho ý vừa nói, those who, that of/those of trong câu so sánh, this one/that one, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Đại từ chỉ định this: cách dùng this, that, these, those làm đại từ (đứng một mình thay cho danh từ): chỉ người/vật gần hoặc xa, giới thiệu người, nói điện thoại, thay cho ý vừa nói, those who, that of/those of trong câu so sánh, this one/that one. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Đại từ chỉ định là gì?
This, that, these, those khi đứng một mình (không có danh từ theo sau) là đại từ chỉ định (demonstrative pronouns). Chúng thay cho một danh từ đã rõ qua ngữ cảnh hoặc qua cử chỉ chỉ tay.
| Đại từ | Số | Khoảng cách | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| this | số ít | gần | This is my house. |
| that | số ít | xa | That is the post office. |
| these | số nhiều | gần | These are my children. |
| those | số nhiều | xa | Those are expensive. |
Xem bài: This, that, these, those làm từ hạn định
Các cách dùng chính
1. Chỉ người/vật đang thấy
Ví dụ
What's this? – It's a durian.
Are those your shoes?
Hỏi bằng this/that, trả lời bằng it/they.
2. Giới thiệu người
Ví dụ
Mum, this is Hoa. Hoa, this is my mum.
These are my colleagues, Tom and Anna.
Khi giới thiệu luôn dùng this/these, kể cả với người. Không nói He is Hoa khi giới thiệu.
3. Trên điện thoại
Ví dụ
Hello, this is Nam. Is that Mai?
This = người đang nói; that (Anh Anh) hoặc this (Anh Mỹ) = người bên kia.
4. Thay cho một ý, sự việc
Ví dụ
"I got the job!" – "That's wonderful!"
That's why I was late.
Listen to this: the exam is cancelled!
That chỉ điều vừa nói; this chỉ điều sắp nói hoặc đang diễn ra.
5. That of / those of trong so sánh (văn viết)
Ví dụ
The climate of Da Lat is cooler than that of Ho Chi Minh City.
The prices in this shop are higher than those in the market.
That thay cho danh từ số ít/không đếm được, those thay cho danh từ số nhiều, để tránh lặp và so sánh đúng đối tượng.
6. Those who (những người mà)
Ví dụ
Those who work hard will succeed.
The prize is for those who finish first.
Those who + động từ số nhiều. Không dùng these who.
This one / that one
Ví dụ
Which cake do you want? – This one, please.
I don't like these shoes. I prefer those (ones).
Với danh từ đếm được số ít, thêm one sau this/that nghe tự nhiên hơn khi lựa chọn.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền this, that, these hoặc those
- (Giới thiệu) Teacher, ____ is my father.
- "I passed the driving test!" – "____'s great news!"
- ____ who agree, please raise your hands.
- The rooms in this hotel are bigger than ____ in the old one.
- The weather in July is hotter than ____ in March.
- Hi Mai, ____ is Tuan. Can you hear me?
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- These is a nice place.
- The cost of living in Hanoi is higher than Hue.
- These who want to join must register today.
- "Who's that?" – "That's my sister. That is a nurse."
Đáp án
Bài tập 1
- this
- That
- Those
- those
- that
- this
Bài tập 2
- This is a nice place.
- The cost of living in Hanoi is higher than that in Hue.
- Those who want to join must register today.
- "That's my sister. She is a nurse."
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh
Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)
Câu hỏi thường gặp
Giới thiệu người dùng this hay he/she?
Dùng this is / these are. Sau khi đã giới thiệu, nhắc lại dùng he/she: This is Lan. She's my classmate.
that of và those of dùng khi nào?
Trong câu so sánh, để thay cho danh từ đã nhắc và tránh so sánh sai đối tượng: that of cho số ít, those of cho số nhiều.
Có nói these who được không?
Không. Chỉ dùng those who.
Đại từ chỉ định this là gì và dùng khi nào?
Đại từ chỉ định this: cách dùng this, that, these, those làm đại từ (đứng một mình thay cho danh từ): chỉ người/vật gần hoặc xa, giới thiệu người, nói điện thoại, thay cho ý vừa nói, those who, that of/those of trong câu so sánh, this one/that one. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.