Từ hạn định đi với danh từ đếm được và không đếm được: bảng tổng hợp, bài tập có đáp án
Từ hạn định đi với danh từ đếm được và không đếm: bảng tổng hợp từ hạn định nào đi với danh từ đếm được số ít, đếm được số nhiều và không đếm được: a/an, the, some, any, much, many, few, little, each, every, several, a number of, an amount of... Kèm cách nhận biết danh từ không đếm được và bài tập ôn tập cả chủ điểm.

Từ hạn định đi với danh từ đếm được và không đếm: bảng tổng hợp từ hạn định nào đi với danh từ đếm được số ít, đếm được số nhiều và không đếm được: a/an, the, some, any, much, many, few, little, each, every, several, a number of, an amount of... Kèm cách nhận biết danh từ không đếm được và bài tập ôn tập cả chủ điểm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Vì sao phải phân biệt?
Nhiều từ hạn định chỉ đi được với một loại danh từ. Chọn sai từ hạn định là lỗi rất phổ biến: many money, much books, a information, few water. Bài này tổng hợp toàn bộ quy tắc của chủ điểm Mạo từ và từ hạn định trong một bảng.
Bảng tổng hợp
| Từ hạn định | Đếm được số ít | Đếm được số nhiều | Không đếm được |
|---|---|---|---|
| a / an | ✔ a book | ✘ | ✘ |
| the | ✔ the book | ✔ the books | ✔ the water |
| Ø (không mạo từ) | ✘ | ✔ books | ✔ water |
| this / that | ✔ this book | ✘ | ✔ this water |
| these / those | ✘ | ✔ these books | ✘ |
| my, your, his... | ✔ | ✔ | ✔ |
| some / any / no | (any = bất kỳ) | ✔ some books | ✔ some water |
| each / every / either / neither | ✔ each book | ✘ | ✘ |
| both / several / many / a few / few | ✘ | ✔ many books | ✘ |
| much / a little / little | ✘ | ✘ | ✔ much water |
| a lot of / lots of / plenty of / enough | ✘ | ✔ | ✔ |
| all / most | ✘ (all the day = cả ngày) | ✔ all books | ✔ all water |
| a number of / a large number of | ✘ | ✔ | ✘ |
| an amount of / a great deal of | ✘ | ✘ | ✔ |
| fewer / less | ✘ | ✔ fewer books | ✔ less water |
Các cặp song song cần nhớ
| Đếm được số nhiều | Không đếm được | Nghĩa |
|---|---|---|
| many | much | nhiều |
| a few | a little | một vài / một ít (đủ) |
| few | little | rất ít (không đủ) |
| fewer | less | ít hơn |
| a number of | an amount of | một số lượng |
| How many...? | How much...? | Bao nhiêu |
| these / those | this / that | này / kia |
Nhận biết danh từ không đếm được
- Chất lỏng, chất khí, vật liệu: water, milk, air, oil, gold, wood, paper, glass
- Thực phẩm dạng khối/hạt: rice, bread, sugar, salt, meat, butter, cheese
- Khái niệm trừu tượng: love, happiness, information, advice, knowledge, time, help
- Danh từ tập hợp chung: furniture, luggage, baggage, equipment, money, homework, news, traffic
- Môn học, ngôn ngữ, hoạt động: maths, English, music, swimming
Xem bài chi tiết: Danh từ đếm được và không đếm được
Danh từ dùng được cả hai cách
| Không đếm được | Đếm được |
|---|---|
| time (thời gian): I don't have much time. | a time (một lần): I've been there many times. |
| paper (giấy): a sheet of paper | a paper (tờ báo, bài báo): I read a paper. |
| experience (kinh nghiệm): much experience | an experience (một trải nghiệm): a great experience |
| chicken (thịt gà): some chicken | a chicken (con gà): two chickens |
Những lỗi thường gặp
Bài tập ôn tập chủ điểm
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- There isn't (A. many / B. much) traffic today.
- I have (A. a few / B. a little) friends in this city.
- He gave me (A. an / B. some) advice.
- (A. A number of / B. An amount of) students were absent.
- We need (A. fewer / B. less) sugar and (C. fewer / D. less) eggs.
- (A. Each / B. All) student has a locker.
- How (A. many / B. much) luggage do you have?
- (A. These / B. This) information is out of date.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- She bought many furnitures for her new flat.
- There are less people here than yesterday.
- I have read this book three time.
- We had a great fun at the party.
- Every students have to take the test.
Bài tập 3: Điền từ hạn định phù hợp (mỗi chỗ một từ)
Last weekend I went to (1) ____ market near my house. I didn't have (2) ____ money, so I only bought (3) ____ apples and (4) ____ bread. (5) ____ apples were very sweet. There were (6) ____ people there because it was raining, so it wasn't crowded.
Đáp án
Bài tập 1
- B. much
- A. a few
- B. some
- A. A number of
- B. less ... C. fewer
- A. Each
- B. much
- B. This
Bài tập 2
- She bought a lot of furniture for her new flat.
- There are fewer people here than yesterday.
- I have read this book three times.
- We had great fun at the party.
- Every student has to take the test.
Bài tập 3
- the / a
- much
- some / a few
- some
- The
- few
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Số từ và từ chỉ thứ tự
Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết danh từ đếm được hay không?
Tra từ điển: Oxford và Cambridge ghi [C] cho countable và [U] cho uncountable. Một mẹo: nếu không thể nói "one ..., two ..." một cách tự nhiên thì thường là không đếm được.
a number of và the number of khác nhau thế nào?
A number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều (nhiều...). The number of + danh từ số nhiều + động từ số ít (con số của...).
Có nói less people được không?
Trong văn nói nhiều người dùng, nhưng văn viết chuẩn và bài thi nên dùng fewer people vì people là danh từ đếm được.
news là số ít hay số nhiều?
News là danh từ không đếm được, đi với động từ số ít: The news is good. Một tin = a piece of news.