Tổng quan tính từ sở hữu và đại từ sở hữu: my và mine, your và yours, bảng so sánh, bài tập có đáp án
Tổng quan tính từ sở hữu và đại từ sở hữu: tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) đi trước danh từ, đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình. Bảng so sánh, cách phân biệt its và it's, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tổng quan tính từ sở hữu và đại từ sở hữu là gì?
Tổng quan tính từ sở hữu và đại từ sở hữu giúp phân biệt hai dạng chỉ sự sở hữu: tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đi trước danh từ (my book), còn đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình thay cho cụm danh từ (the book is mine). Đây là bài tổng quan.
Ví dụ
This is my book.
This book is mine.
Their house is bigger than ours.
Tính từ sở hữu cần danh từ phía sau; đại từ sở hữu thì không.
Bảng so sánh
| Người | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|
| tôi | my | mine |
| bạn | your | yours |
| anh ấy | his | his |
| cô ấy | her | hers |
| nó | its | (hiếm) |
| chúng tôi | our | ours |
| họ | their | theirs |
Its và it's, your và you're
| Sở hữu | Viết tắt |
|---|---|
| its | it's (it is) |
| your | you're (you are) |
| their | they're (they are) |
Xem bài: Dấu nháy đơn và sở hữu cách
Xem bài chi tiết
Xem bài đầy đủ về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
Xem bài: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (bài đầy đủ)
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: This is ___ bag. (I)
- Điền: This bag is ___ . (I)
- Điền: ___ car is red. (they)
- Điền: The red car is ___ . (they)
- Sửa lỗi: The dog wagged it's tail.
Đáp án
- my
- mine
- Their
- theirs
- The dog wagged its tail.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Đại từ nhân xưng — chủ ngữ và tân ngữ
Bài tiếp theo: Đại từ phản thân
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
His vừa là tính từ vừa là đại từ sở hữu?
Đúng.
Its có đại từ sở hữu không?
Hiếm dùng.
Mine và my khác gì?
My + N; mine đứng một mình.
Có dùng the với đại từ sở hữu không?
Không.