Dấu nháy đơn và sở hữu cách trong tiếng Anh: apostrophe, 's và s', its và it's, viết tắt, bài tập có đáp án

Dấu nháy đơn và sở hữu cách trong tiếng Anh: dùng 's cho danh từ số ít, s' cho danh từ số nhiều kết thúc bằng s, apostrophe trong viết tắt (don't, it's), phân biệt its và it's, your và you're, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Dấu nháy đơn và sở hữu cách trong tiếng Anh: apostrophe, 's và s', its và it's, viết tắt, bài tập có đáp án

Dấu nháy đơn và sở hữu cách là gì?

Dấu nháy đơn và sở hữu cách (apostrophe) có hai chức năng chính: chỉ sự sở hữu (Tom's book) và chỉ sự lược bỏ chữ cái trong viết tắt (don't, it's). Lỗi phổ biến nhất là nhầm its (của nó) với it's (it is), và nhầm vị trí dấu nháy với danh từ số nhiều.

Ví dụ

Tom's book is on the table.
The students' room is big.
It's raining, but the dog wagged its tail.

Its (của nó) không có dấu nháy.

Dấu nháy chỉ sở hữu

Loại danh từDạng sở hữuVí dụ
số ít'sthe girl's bag
số nhiều thườngs'the girls' bags
số nhiều bất quy tắc'sthe children's toys
tên kết thúc bằng s's hoặc 'James's / James' book

Dấu nháy trong viết tắt

Viết tắtĐầy đủ
don'tdo not
it'sit is / it has
you'reyou are
they'vethey have
I'llI will

Các cặp dễ nhầm

Sở hữuViết tắt
itsit's (it is)
youryou're (you are)
theirthey're (they are)
whosewho's (who is)

Xem bài: Dấu gạch ngang và dấu gạch nối

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Sở hữu: the book of Tom
  2. Sở hữu: the room of the students
  3. Chọn: The cat licked (its / it's) paw.
  4. Chọn: (Your / You're) late again.
  5. Sửa lỗi: Three girl's bags are here.

Đáp án

  1. Tom's book
  2. the students' room
  3. its
  4. You're
  5. Three girls' bags are here.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Dấu hai chấm

Bài tiếp theo: Dấu gạch ngang và dấu gạch nối

Xem tất cả bài học chủ điểm Trật tự từ, dấu câu và quy tắc viết

Câu hỏi thường gặp

Its và it's khác nhau thế nào?

Its: sở hữu; it's: it is / it has.

James's hay James'?

Cả hai đều đúng.

Có dùng nháy cho số nhiều không?

Không, trừ vài trường hợp như mind your p's and q's.

Whose và who's khác gì?

Whose: của ai; who's: who is.