Tổng quan đại từ phản thân trong tiếng Anh: myself, himself, themselves, cách dùng, bài tập có đáp án
Tổng quan đại từ phản thân trong tiếng Anh: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves. Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một người, nhấn mạnh, by oneself. Bảng đại từ, ví dụ, lỗi thường gặp và liên kết đến bài đầy đủ.

Tổng quan đại từ phản thân là gì?
Tổng quan đại từ phản thân giúp bạn nắm cách dùng myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves. Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng một người (She cut herself) hoặc để nhấn mạnh (I did it myself). Đây là bài tổng quan; bài đầy đủ xem ở liên kết.
Ví dụ
She cut herself.
I did it myself.
They enjoyed themselves.
Đại từ phản thân khớp với chủ ngữ về ngôi và số.
Bảng đại từ phản thân
| Chủ ngữ | Đại từ phản thân |
|---|---|
| I | myself |
| you (số ít / nhiều) | yourself / yourselves |
| he / she / it | himself / herself / itself |
| we | ourselves |
| they | themselves |
Hai cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Phản thân (chủ thể = đối tượng) | He hurt himself. |
| Nhấn mạnh | I myself saw it. |
| by + đại từ phản thân | She lives by herself. (một mình) |
Xem bài: Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (bài đầy đủ)
Không dùng đại từ phản thân khi
Sau giới từ chỉ vị trí hoặc với động từ như wash, shave, dress ở nghĩa thông thường: He washed (không nói washed himself) trừ khi cần nhấn mạnh.
Xem bài: Đại từ trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: She hurt ___ .
- Điền: We enjoyed ___ at the party.
- Điền: He did it ___ . (nhấn mạnh)
- Điền: They live by ___ .
- Sửa lỗi: I cut me while cooking.
Đáp án
- herself
- ourselves
- himself
- themselves
- I cut myself while cooking.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Bài tiếp theo: Đại từ chỉ định
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Yourself và yourselves khác nhau thế nào?
Số ít và số nhiều.
Có theirselves không?
Không, themselves.
Each other khác themselves thế nào?
Each other là tương hỗ.
Myself nhấn mạnh đứng đâu?
Sau chủ ngữ hoặc cuối câu.