Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns): các loại đại từ, chức năng, bảng tổng hợp, bài tập có đáp án
Đại từ trong tiếng Anh (pronouns) là từ thay thế cho danh từ để tránh lặp: he, she, it, they, this, who, myself. Tổng quan các loại đại từ (nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, bất định, quan hệ, nghi vấn, phân phối), bảng chức năng, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Đại từ trong tiếng Anh là gì?
Đại từ trong tiếng Anh (pronouns) là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh lặp lại và làm câu gọn hơn, ví dụ Tom said he was tired (he thay cho Tom). Tiếng Anh có nhiều loại đại từ, mỗi loại có chức năng riêng; bài này tổng hợp để bạn nắm hệ thống.
Ví dụ
Tom said he was tired.
This is mine, and that is yours.
The man who called is my uncle.
Đại từ đứng ở vị trí của danh từ trong câu.
Các loại đại từ
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Nhân xưng | I, you, he, she, it, we, they |
| Sở hữu | mine, yours, his, hers |
| Phản thân | myself, himself |
| Chỉ định | this, that, these, those |
| Bất định | someone, anything, nobody |
| Quan hệ | who, which, that, whose |
| Nghi vấn | who, what, which |
| Phân phối | each, either, neither |
Chức năng của đại từ
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | She is a doctor. |
| Tân ngữ | I saw him. |
| Bổ ngữ | It was she. |
| Sở hữu | That book is mine. |
Xem bài: Đại từ chủ ngữ và tân ngữ
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: ___ (She/Her) is my teacher.
- Điền: I saw ___ (he/him).
- Điền: This book is ___ . (mine/my)
- Điền: She cut ___ . (herself/her)
- Sửa lỗi: Me and him are friends.
Đáp án
- She
- him
- mine
- herself
- He and I are friends.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Sở hữu cách của danh từ
Bài tiếp theo: Đại từ nhân xưng — chủ ngữ và tân ngữ
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Có mấy loại đại từ?
Thường 8 loại chính.
Đại từ và tính từ sở hữu khác nhau thế nào?
Đại từ đứng một mình; tính từ đi với danh từ.
Đại từ có thể làm chủ ngữ không?
Có.
Antecedent là gì?
Danh từ mà đại từ thay thế.