Tổng quan đại từ nhân xưng chủ ngữ và tân ngữ: I, me, he, him, bảng so sánh, lỗi thường gặp, bài tập
Tổng quan đại từ nhân xưng chủ ngữ và tân ngữ: I, you, he, she, it, we, they làm chủ ngữ; me, you, him, her, it, us, them làm tân ngữ. Bảng so sánh, cách chọn sau than, as và be, lỗi thường gặp như Me and him và liên kết bài đầy đủ.

Tổng quan đại từ nhân xưng là gì?
Tổng quan đại từ nhân xưng chủ ngữ và tân ngữ: tiếng Anh có hai dạng đại từ nhân xưng, dạng chủ ngữ (I, he, she, we, they) đứng trước động từ và dạng tân ngữ (me, him, her, us, them) đứng sau động từ hoặc giới từ. Chọn sai dạng, nhất là trong cụm 'X and I / me', là lỗi rất hay gặp.
Ví dụ
She loves him.
He and I are friends.
The teacher gave us homework.
Chủ ngữ đứng trước động từ; tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ.
Bảng so sánh
| Ngôi | Chủ ngữ | Tân ngữ |
|---|---|---|
| 1 số ít | I | me |
| 2 | you | you |
| 3 số ít | he / she / it | him / her / it |
| 1 số nhiều | we | us |
| 3 số nhiều | they | them |
Sau than, as và be
| Cấu trúc | Văn trang trọng | Văn nói |
|---|---|---|
| than / as | taller than he (is) | taller than him |
| be | It is I. | It's me. |
Xem bài: Tỉnh lược trong câu so sánh
Xem bài chi tiết
Xem hai bài đầy đủ về đại từ nhân xưng.
Xem bài: Đại từ nhân xưng (bài đầy đủ)
Xem bài: Đại từ chủ ngữ và tân ngữ (bài đầy đủ)
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: ___ (She / Her) and I are friends.
- Điền: The teacher called ___ (we / us).
- Điền: This is between you and ___ . (I/me)
- Điền: It is ___ . (I/me) (trang trọng)
- Sửa lỗi: Him and me went home.
Đáp án
- She
- us
- me
- I
- He and I went home.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Me and him có đúng không?
Không làm chủ ngữ.
It is I hay It is me?
I trang trọng, me thân mật.
You có chủ ngữ / tân ngữ khác nhau không?
Giống nhau.
Đại từ nhân xưng có sở hữu không?
Có: my, mine.