Tổng quan đại từ chỉ định: this, that, these, those, khoảng cách gần xa, ví dụ, bài tập có đáp án
Tổng quan đại từ chỉ định trong tiếng Anh: this, that, these, those dùng để chỉ người, vật theo khoảng cách gần (this, these) hoặc xa (that, those), số ít hoặc số nhiều. Phân biệt đại từ và từ hạn định, dùng với such, same, lỗi thường gặp và liên kết bài đầy đủ.

Tổng quan đại từ chỉ định là gì?
Tổng quan đại từ chỉ định gồm bốn từ this, that, these, those, dùng để chỉ người hoặc vật theo khoảng cách (gần: this, these; xa: that, those) và số lượng (số ít: this, that; số nhiều: these, those). Khi đứng một mình chúng là đại từ; khi đi với danh từ chúng là từ hạn định. Đây là bài tổng quan.
Ví dụ
This is my book. (đại từ)
Those are my friends.
I like that dress. (từ hạn định)
Đại từ đứng một mình; từ hạn định đi với danh từ.
Bảng đại từ chỉ định
| Số lượng | Gần | Xa |
|---|---|---|
| Số ít | this | that |
| Số nhiều | these | those |
Đại từ và từ hạn định
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Đại từ | This is delicious. |
| Từ hạn định | This cake is delicious. |
Xem bài: Đại từ chỉ định (bài đầy đủ)
Thời gian và điện thoại
This chỉ hiện tại gần (this week), that chỉ quá khứ hoặc điều vừa nhắc (that day). Khi nghe điện thoại: This is Tom (tôi là Tom), Is that Mary? (bạn là Mary à?).
Xem bài: Đại từ trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: ___ (This/These) are my keys.
- Điền: ___ (That/Those) is my teacher over there.
- Điền: I like ___ (this/these) shoes.
- Điền: Who is ___ (that/those) boy?
- Sửa lỗi: Those is my book.
Đáp án
- These
- That
- these
- that
- That is my book.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Đại từ bất định
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
This và that khác nhau thế nào?
Gần và xa.
Có đại từ chỉ định nào khác không?
Such, same.
Các từ này có hòa hợp động từ không?
Có.
Xem bài chi tiết ở đâu?
Liên kết bài đầy đủ.