Từ nối when, while, before, after: tóm tắt cách sắp xếp trình tự thời gian trong bài viết, then, afterwards

Tóm tắt từ nối when, while, before, after để sắp xếp trình tự sự việc khi kể chuyện và viết đoạn văn: liên từ trong câu, trạng từ nối câu (then, afterwards, meanwhile, finally), rút gọn V-ing, lỗi will và bài tập có đáp án.

Từ nối when, while, before, after: tóm tắt cách sắp xếp trình tự thời gian trong bài viết, then, afterwards

Từ nối when, while, before, after

Từ nối when, while, before, after giúp sắp xếp các sự việc theo trình tự thời gian khi kể chuyện, mô tả quy trình hoặc viết thư. Bài này tóm tắt chúng như công cụ liên kết; chi tiết từng liên từ nằm ở chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ.

Xem bài chi tiết: Phân biệt when, while, as

Xem bài chi tiết: Before, after, until, since

Liên từ trong câu

Từ nốiChức năngVí dụ
whenThời điểm, hành động nối tiếpWhen I got home, I made dinner.
whileHai hành động song song / kéo dàiWhile I was cooking, he set the table.
beforeHành động xảy ra trướcWash your hands before you eat.
afterHành động xảy ra sauAfter we had eaten, we went out.

Trạng từ nối giữa các câu

Từ nốiNghĩaVí dụ
first / firstlyđầu tiênFirst, boil the water.
then / nextsau đóThen, add the noodles.
afterwards / after thatsau đó (một lúc)We had lunch. Afterwards, we went shopping.
meanwhiletrong khi đóI cooked. Meanwhile, my sister cleaned.
finally / eventuallycuối cùngFinally, serve hot.

Rút gọn với V-ing

Ví dụ

Before I left, I locked the door. → Before leaving, I locked the door.
While I was walking, I saw Lan. → While walking, I saw Lan.

Chỉ rút gọn khi hai vế cùng chủ ngữ.

Lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Nối với while: I was reading. The phone rang.
  2. Rút gọn: After she had finished work, she went to the gym.
  3. Điền: Peel the potatoes. ___, cut them into pieces. (sau đó)

Đáp án

  1. While I was reading, the phone rang.
  2. After finishing work, she went to the gym.
  3. Then / Next

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: If, unless, provided that

Bài tiếp theo: So, therefore, consequently

Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)

Câu hỏi thường gặp

Từ nối when và then khác nhau thế nào?

When là liên từ nối hai mệnh đề trong một câu; then là trạng từ, thường mở đầu câu mới hoặc sau dấu phẩy với and.

After và afterwards có thay nhau được không?

Không. After + mệnh đề/danh từ; afterwards đứng một mình (Afterwards, we left).

Meanwhile và while khác gì?

While nối hai mệnh đề trong một câu; meanwhile mở đầu câu thứ hai.

Nên dùng từ nối nào khi viết quy trình?

First, Then/Next, After that, Finally — rất phổ biến trong IELTS Task 1 dạng process.