Từ nối chỉ kết quả so, therefore, consequently, as a result, thus, hence: vị trí, dấu câu và bài tập

Từ nối chỉ kết quả so, therefore, consequently, as a result, thus, hence: so là liên từ trong câu, còn therefore, consequently, as a result là trạng từ liên kết giữa hai câu. Vị trí, dấu phẩy và chấm phẩy, mức trang trọng, lỗi comma splice và bài tập có đáp án.

Từ nối chỉ kết quả so, therefore, consequently, as a result, thus, hence: vị trí, dấu câu và bài tập

Từ nối chỉ kết quả là gì?

Từ nối chỉ kết quả dùng để giới thiệu hệ quả của một sự việc vừa nêu. Điểm quan trọng nhất là phân biệt so (liên từ, nối hai mệnh đề trong một câu) với therefore, consequently, as a result (trạng từ liên kết, thường mở đầu câu mới).

Từ nốiLoạiVăn phongCấu trúc
soLiên từMọi văn phongA, so B.
thereforeTrạng từ liên kếtTrang trọngA. Therefore, B. / A; therefore, B.
consequentlyTrạng từ liên kếtTrang trọngA. Consequently, B.
as a resultCụm trạng từTrung tínhA. As a result, B.
thus / henceTrạng từRất trang trọng, học thuậtA. Thus, B.

So trong một câu

Ví dụ

It was raining, so we stayed at home.
The shop was closed, so I bought nothing.

Dấu phẩy trước so khi nối hai mệnh đề độc lập.

Xem bài: Liên từ kết hợp FANBOYS

Therefore, consequently, as a result

Ví dụ

The population is ageing. Therefore, healthcare costs are rising.
Sales fell sharply; consequently, the company cut jobs.
He didn't study. As a result, he failed the exam.
The company is, therefore, looking for new markets.

Đứng đầu câu + dấu phẩy, sau dấu chấm phẩy, hoặc giữa câu trong hai dấu phẩy.

Thus và hence

Ví dụ

The data is incomplete; thus, the results are uncertain.
The drug is cheap and effective, hence its popularity.

Hence có thể đứng trước cụm danh từ (hence its popularity) — rất học thuật.

Những lỗi thường gặp

Xem bài: Dấu câu với từ nối trong câu và giữa các câu


Bài tập thực hành

  1. Nối với so: The bus was full. We took a taxi.
  2. Nối với therefore (hai câu): Fuel prices increased. Airline tickets became more expensive.
  3. Nối với as a result: He trained every day. He won the race.
  4. Sửa dấu câu: She missed the train, consequently she was late.
  5. Chọn từ trang trọng nhất cho bài luận: The evidence is weak; (so / thus), the theory is questionable.

Đáp án

  1. The bus was full, so we took a taxi.
  2. Fuel prices increased. Therefore, airline tickets became more expensive.
  3. He trained every day. As a result, he won the race.
  4. She missed the train; consequently, she was late.
  5. thus

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: When, while, before, after

Bài tiếp theo: However, nevertheless, nonetheless

Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)

Câu hỏi thường gặp

Từ nối chỉ kết quả nào phù hợp IELTS Writing?

Therefore, consequently, as a result là lựa chọn an toàn; thus và hence dùng được nhưng đừng lạm dụng.

So có dùng trong bài luận học thuật không?

Được nhưng hơi thân mật; nên xen kẽ với therefore, as a result.

Therefore có đứng giữa câu được không?

Được, giữa chủ ngữ và động từ trong hai dấu phẩy: The plan is, therefore, too risky.

As a result và as a result of khác gì?

As a result + mệnh đề (kết quả); as a result of + danh từ (nguyên nhân).