Từ nối however, nevertheless, nonetheless: nối ý tương phản giữa các câu, vị trí, dấu câu và bài tập
Từ nối however, nevertheless, nonetheless (tuy nhiên, dù vậy) là trạng từ liên kết nối hai câu có ý tương phản. Vị trí đầu/giữa/cuối câu, dấu phẩy và chấm phẩy, mức trang trọng, phân biệt với but và although, however + adj (dù thế nào), bài tập có đáp án.

Từ nối however, nevertheless, nonetheless
Từ nối however, nevertheless, nonetheless là trạng từ liên kết mang nghĩa 'tuy nhiên, dù vậy', dùng để đưa ra ý tương phản với câu phía trước. Chúng không phải liên từ, nên không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.
| Từ nối | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| however | Trung tính, phổ biến nhất | The plan is good. However, it is expensive. |
| nevertheless | Trang trọng, nhấn mạnh 'dù vậy vẫn' | It was raining. Nevertheless, we went out. |
| nonetheless | Rất giống nevertheless | The task was hard; nonetheless, she finished it. |
Vị trí và dấu câu
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| Đầu câu + dấu phẩy | However, the results were disappointing. |
| Sau dấu chấm phẩy | The test was hard; however, most students passed. |
| Giữa câu trong hai dấu phẩy | The results, however, were disappointing. |
| Cuối câu (thân mật) | The results were disappointing, however. |
Xem bài: Dấu câu với từ nối trong câu và giữa các câu
Phân biệt với but và although
| Từ | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| but | Liên từ (một câu) | It was cheap, but it was good. |
| although | Liên từ phụ thuộc (một câu) | Although it was cheap, it was good. |
| however | Trạng từ liên kết (hai câu) | It was cheap. However, it was good. |
Xem bài: Từ nối although, though, even though
However + tính từ: nghĩa 'dù thế nào'
Ví dụ
However hard I try, I can't remember.
However, I tried hard. (tuy nhiên)
However + adj/adv + S + V là liên từ nhượng bộ; However, + mệnh đề là từ nối 'tuy nhiên'.
Xem bài: Wherever, whenever, however
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nối với however: Online shopping is convenient. It can lead to overspending.
- Nối với nevertheless (chấm phẩy): He was exhausted. He kept working.
- Sửa dấu câu: The hotel was beautiful, however the service was poor.
- Đặt however giữa câu: The project, ___, was completed on time. (Ý trước: There were many problems.)
- Chọn: (However / Although) it was cold, we swam.
Đáp án
- Online shopping is convenient. However, it can lead to overspending.
- He was exhausted; nevertheless, he kept working.
- The hotel was beautiful; however, the service was poor.
- There were many problems. The project, however, was completed on time.
- Although
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: So, therefore, consequently
Bài tiếp theo: Moreover, furthermore, in addition
Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)
Câu hỏi thường gặp
Từ nối however có đứng đầu đoạn văn được không?
Có, để chuyển sang ý đối lập với đoạn trước: However, there are also disadvantages.
Nevertheless và however khác gì?
Nevertheless nhấn mạnh 'dù vậy vẫn làm', trang trọng hơn; however trung tính và đa dụng hơn.
Có viết However ở cuối câu được không?
Được trong văn thân mật: It was fun, however. Văn học thuật nên đặt đầu hoặc giữa câu.
Still và yet có dùng như however không?
Có trong văn nói: It was expensive. Still, it was worth it.