Phân biệt when, while, as trong mệnh đề thời gian: hành động xen ngang, song song, bài tập có đáp án

Phân biệt when, while, as trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when cho hành động ngắn hoặc thời điểm, while cho hành động kéo dài song song, as cho hai hành động cùng diễn biến. Phối hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, lỗi thường gặp và bài tập.

Phân biệt when, while, as trong mệnh đề thời gian: hành động xen ngang, song song, bài tập có đáp án

Tổng quan

Để phân biệt when, while, as, cần nhìn vào độ dài và mối quan hệ của hai hành động. Cả ba đều nghĩa 'khi', nhưng when thường đi với hành động ngắn hoặc thời điểm, while với hành động kéo dài, còn as nhấn mạnh hai việc diễn ra đồng thời và thay đổi cùng nhau.

Liên từDùng choVí dụ
whenHành động ngắn, thời điểm, giai đoạn đời ngườiWhen I was a child, I lived in Hue.
whileHành động kéo dài (thường tiếp diễn)While I was cooking, the phone rang.
asHai hành động đồng thời, cùng diễn biếnAs she grew older, she became wiser.

Hành động xen ngang

Ví dụ

I was watching TV when the lights went out.
While I was watching TV, the lights went out.

When + hành động ngắn xen vào (quá khứ đơn); while + hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn).

Ôn lại: Thì quá khứ tiếp diễn

Hai hành động song song

Ví dụ

While my mother was cooking, my father was reading.
She sang as she worked.

While + hai vế tiếp diễn. As thường dùng với hành động ngắn đồng thời.

As: cùng diễn biến, thay đổi dần

Ví dụ

As the sun rose, the fog disappeared.
As time went by, we forgot about it.

Thay đổi tiến triển cùng lúc; when/while nghe không tự nhiên ở đây.

When cho chuỗi hành động

Ví dụ

When he saw me, he smiled.
When the film ended, we went home.

Hành động nối tiếp; while/as không dùng ở đây.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. (When / While) I was walking home, I saw an accident.
  2. I was having a shower (when / while) the doorbell rang.
  3. (As / While) the day went on, it got hotter.
  4. (When / While) I was ten, I broke my arm.
  5. (When / While) you were sleeping, I finished the report.

Đáp án

  1. While
  2. when
  3. As
  4. When
  5. While

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mức độ

Bài tiếp theo: Mệnh đề với before, after, until, since

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Câu hỏi thường gặp

When và while có thay thế cho nhau được không?

Có khi cả hai hành động kéo dài; nhưng với hành động ngắn xen ngang phải dùng when.

As có nghĩa khác ngoài 'khi' không?

Có: as = vì (As it was late, we left) và as = như (Do as I say).

While còn nghĩa nào khác?

While = trong khi đó (đối lập): I like tea, while my wife likes coffee.

Just as nghĩa là gì?

Just as = ngay đúng lúc: Just as I left, it started raining.