Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): khái niệm, công thức, bài tập có đáp án

Hướng dẫn đầy đủ thì quá khứ tiếp diễn: khái niệm, 5 cách dùng, công thức, cách dùng when và while, dấu hiệu nhận biết, so sánh với quá khứ đơn, 6 bài tập có đáp án và 10 câu hỏi thường gặp.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): khái niệm, công thức, bài tập có đáp án

Thì quá khứ tiếp diễn là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.

Thì này thường dùng để tả bối cảnh trong câu chuyện (lúc đó mọi người đang làm gì) và hay đi cùng quá khứ đơn với when và while.

5 cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

5 cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
Tóm tắt 5 cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn

1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ

Ví dụ

At 8 p.m. yesterday, I was watching TV. / This time last year, we were living in Hue.

Có mốc giờ hoặc thời điểm cụ thể: at 8 p.m., at that moment, this time last week.

2. Hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào

Ví dụ

I was cooking when the phone rang. / She was walking home when it started to rain.

Hành động dài dùng quá khứ tiếp diễn, hành động ngắn xen vào dùng quá khứ đơn (thường đi với when).

3. Hai hành động diễn ra song song cùng lúc

Ví dụ

While I was studying, my brother was playing games.

Dùng while để nối hai hành động đang diễn ra đồng thời.

4. Tả bối cảnh trong câu chuyện

Ví dụ

It was raining and the wind was blowing. People were hurrying home.

Quá khứ tiếp diễn dựng khung cảnh, còn quá khứ đơn kể các sự kiện chính.

5. Phàn nàn về việc lặp lại trong quá khứ (với always)

Ví dụ

He was always losing his keys when we lived together.

Always, constantly + tiếp diễn thể hiện sự bực bội vì việc lặp lại quá thường xuyên.

Công thức thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc câu khẳng định, phủ định, nghi vấn của thì quá khứ tiếp diễn
Công thức khẳng định, phủ định và nghi vấn
Chủ ngữKhẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
I / He / She / ItHe was working.He was not (wasn't) working.Was he working?
You / We / TheyThey were working.They were not (weren't) working.Were they working?

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)

Cấu trúcVí dụ
Wh-word + was/were + S + V-ing ?What were you doing at 8 p.m.? / Where was she going?
Who/What + was + V-ing (hỏi chủ ngữ)Who was talking on the phone? / What was happening?

Cách dùng when và while với quá khứ tiếp diễn

Hai từ nối when và while giúp ghép quá khứ tiếp diễn với quá khứ đơn, hoặc ghép hai quá khứ tiếp diễn với nhau.

When và While
Cách ghép quá khứ tiếp diễn với quá khứ đơn
Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + was/were + V-ing + when + S + V2Việc đang diễn ra thì có việc khác xen vàoI was sleeping when the phone rang.
When + S + V2, S + was/were + V-ingGiống trên, đảo mệnh đềWhen the phone rang, I was sleeping.
While + S + was/were + V-ing, S + V2Trong lúc việc dài diễn ra, việc ngắn xảy đếnWhile I was sleeping, the phone rang.
While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ingHai việc diễn ra song songWhile I was studying, she was cooking.

Động từ không dùng ở thì tiếp diễn

Quy tắc thêm -ing

Trường hợpVí dụ
Hầu hết động từ: + ingwork → working; play → playing
Tận cùng là e: bỏ e rồi + ingmake → making; write → writing
Một nguyên âm + một phụ âm (nhấn ở âm cuối): gấp đôi phụ âmrun → running; sit → sitting
Tận cùng là ie: đổi thành y rồi + inglie → lying; die → dying

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Quá khứ tiếp diễn thường đi kèm mốc giờ trong quá khứ và các liên từ when, while.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Các từ và cụm từ thường đi kèm

Mốc thời gian cụ thể

Khoảng thời gian kéo dài

Liên từ

So sánh quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn

Quá khứ đơnQuá khứ tiếp diễn
Công thứcS + V2/edS + was/were + V-ing
Ý nghĩaHành động đã hoàn tấtHành động đang diễn ra, chưa hoàn tất, tại một thời điểm
Ví dụI read a book last night. (đọc xong)I was reading a book at 9 p.m. (đang đọc)
Ví dụ 2She cooked dinner. (nấu xong)She was cooking dinner. (đang nấu)

So sánh quá khứ tiếp diễn và hiện tại tiếp diễn

Hiện tại tiếp diễnQuá khứ tiếp diễn
Công thứcam/is/are + V-ingwas/were + V-ing
Thời điểmBây giờMột thời điểm trong quá khứ
Ví dụI am watching TV now.I was watching TV at 8 yesterday.

Những lỗi thường gặp

Mẹo ghi nhớ nhanh

  1. was/were + V-ing: I, he, she, it đi với was; you, we, they đi với were.
  2. Việc đang diễn ra (dài) dùng tiếp diễn; việc xen vào (ngắn) dùng quá khứ đơn.
  3. While thường đi với quá khứ tiếp diễn; when thường đi với quá khứ đơn.
  4. Có giờ cụ thể trong quá khứ (at 8 p.m. yesterday) thì nghĩ đến quá khứ tiếp diễn.
  5. Tập kể: At 8 last night, I was ... and my family was ...

Bài tập thực hành

Hãy tự làm các bài tập sau trước khi xem đáp án ở phần cuối bài. Mỗi bài có mức độ tăng dần.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ ở thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn cho phù hợp.

  1. I ____ (watch) TV at 8 p.m. yesterday.
  2. They ____ (not sleep) when I called.
  3. What ____ you ____ (do) at 9 o'clock last night?
  4. She ____ (cook) when the phone ____ (ring).
  5. While we ____ (walk) home, it ____ (start) to rain.
  6. He ____ (not listen) when the teacher ____ (call) his name.
  7. ____ it ____ (rain) when you left?
  8. The children ____ (play) in the garden all afternoon.
  9. While I ____ (study), my brother ____ (play) games.
  10. We ____ (have) dinner when the lights went out.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn A, B hoặc C.

  1. She ____ a book at 9 p.m. yesterday. (A. read / B. was reading / C. were reading)
  2. They ____ football when it started to rain. (A. played / B. were playing / C. was playing)
  3. I ____ when the phone rang. (A. slept / B. was sleeping / C. sleep)
  4. What ____ you doing at 7 last night? (A. was / B. were / C. did)
  5. While he ____ TV, she was cooking. (A. watched / B. was watching / C. watches)
  6. He ____ at the library when I saw him. (A. studied / B. was studying / C. studies)
  7. I ____ the answer to the question. (A. was knowing / B. knew / C. know)
  8. We ____ dinner at 7 p.m. last night. (A. have / B. were having / C. was having)

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi. Hãy viết lại câu đúng.

  1. She was watch TV at 8.
  2. They was playing football.
  3. I was cooking when the phone was ringing.
  4. He wasn't knowing the answer.
  5. What you were doing last night at 9?
  6. While I studied, he was playing games.

Bài tập 4: Chuyển sang phủ định và nghi vấn

Viết lại mỗi câu thành dạng phủ định và dạng nghi vấn.

  1. She was reading.
  2. They were playing chess.
  3. I was sleeping at 10.
  4. He was waiting for the bus.

Bài tập 5: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.

  1. was / she / at / reading / 8 / a book
  2. doing / were / you / what / at 9
  3. when / I / was / the phone / cooking / rang
  4. while / was / sleeping / he / studying / I / was

Bài tập 6: Viết về bản thân

Viết 5 câu về những gì bạn và người thân đang làm vào lúc 8 giờ tối hôm qua (ví dụ: At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework. My mother was cooking.), thêm 1 câu có when hoặc while.


Đáp án

Bài tập 1

  1. was watching
  2. were not (weren't) sleeping
  3. were ... doing
  4. was cooking / rang
  5. were walking / started
  6. was not (wasn't) listening / called
  7. Was ... raining
  8. were playing
  9. was studying / was playing
  10. were having

Bài tập 2

  1. B. was reading
  2. B. were playing
  3. B. was sleeping
  4. B. were
  5. B. was watching
  6. B. was studying
  7. B. knew (động từ chỉ trạng thái)
  8. B. were having

Bài tập 3

  1. She was watching TV at 8. (thêm -ing)
  2. They were playing football. (they đi với were)
  3. I was cooking when the phone rang. (việc xen vào dùng quá khứ đơn)
  4. He didn't know the answer. (know là động từ chỉ trạng thái)
  5. What were you doing at 9 last night? (đảo were lên trước chủ ngữ)
  6. While I was studying, he was playing games. (while đi với quá khứ tiếp diễn)

Bài tập 4

  1. She wasn't (was not) reading. / Was she reading?
  2. They weren't (were not) playing chess. / Were they playing chess?
  3. I wasn't (was not) sleeping at 10. / Was I sleeping at 10?
  4. He wasn't (was not) waiting for the bus. / Was he waiting for the bus?

Bài tập 5

  1. She was reading a book at 8.
  2. What were you doing at 9?
  3. I was cooking when the phone rang.
  4. I was sleeping while he was studying.

Bài tập 6

Đáp án mở. Gợi ý: At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework. My mother was cooking dinner. My father was watching the news. My sister was talking on the phone. While I was studying, my brother was playing games.

Tổng kết

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ tiếp diễn dùng khi nào?

Dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hành động đang diễn ra thì bị việc khác xen vào, hai việc song song, tả bối cảnh trong truyện và phàn nàn với always.

Công thức thì quá khứ tiếp diễn là gì?

Khẳng định: S + was/were + V-ing. Phủ định: S + was/were + not + V-ing. Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing? I, he, she, it đi với was; you, we, they đi với were.

Khác gì so với quá khứ đơn?

Quá khứ đơn nói việc đã hoàn tất (I read a book last night). Quá khứ tiếp diễn nói việc đang diễn ra, chưa hoàn tất, tại một thời điểm (I was reading a book at 9 p.m.).

When và while khác nhau như thế nào?

While thường đi với hành động đang diễn ra (dài): While I was cooking, the phone rang. When thường đi với hành động ngắn xen vào: I was cooking when the phone rang.

Có dùng với động từ chỉ trạng thái không?

Thường là không. Know, like, love, want, believe... dùng quá khứ đơn: I knew the answer.

Hai việc xảy ra cùng lúc diễn đạt thế nào?

Dùng while và hai vế đều ở quá khứ tiếp diễn: While I was studying, my brother was playing games.

Quá khứ tiếp diễn có dùng khi kể chuyện không?

Có. Nó dùng để tả bối cảnh (It was raining. People were hurrying home), còn các sự kiện chính được kể bằng quá khứ đơn.

Khi nào dùng was, khi nào dùng were?

I, he, she, it dùng was; you, we, they dùng were.

Câu trả lời ngắn cho câu hỏi Yes/No là gì?

Dùng lại was/were: Were you sleeping? — Yes, I was. / No, I wasn't.

Làm sao để nhớ lâu và dùng đúng thì này?

Mỗi tối hãy kể lại bằng tiếng Anh bạn và gia đình đang làm gì vào một giờ cố định hôm qua, và làm lại bài tập sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.