Mệnh đề với before, after, until, since: cách dùng, phối hợp thì, not ... until, rút gọn V-ing, bài tập
Cách dùng before, after, until, since trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: thì đi kèm, quá khứ hoàn thành với before/after, not ... until, It is ... since, rút gọn before/after + V-ing, phân biệt liên từ và giới từ, lỗi thường gặp và bài tập.

Tổng quan
Before, after, until, since là bốn liên từ chỉ thời gian quan trọng, giúp xác định thứ tự và mốc thời gian giữa hai hành động. Mỗi từ đi với một kiểu phối hợp thì riêng.
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| before | trước khi | Wash your hands before you eat. |
| after | sau khi | After she graduated, she moved abroad. |
| until / till | cho đến khi | Stay here until I return. |
| since | kể từ khi | I've known her since we were kids. |
Before và after với quá khứ hoàn thành
Ví dụ
After he had finished his homework, he went out.
= After he finished his homework, he went out.
The train had left before we arrived.
Quá khứ hoàn thành nhấn mạnh hành động xảy ra trước; vì before/after đã rõ thứ tự nên quá khứ đơn cũng đúng.
Ôn lại: Thì quá khứ hoàn thành
Until và not ... until
Ví dụ
We waited until the rain stopped.
I didn't go to bed until midnight.
He didn't realise his mistake until it was too late.
Not until it was too late did he realise his mistake. (đảo ngữ)
Not ... until = mãi đến khi ... mới.
Xem bài: Đảo ngữ với Not until
Since và cấu trúc It's ... since
Ví dụ
She has worked here since she left school.
It's three years since I last saw him.
= I haven't seen him for three years.
Mệnh đề since: quá khứ đơn; mệnh đề chính: hiện tại hoàn thành (hoặc It is ... since).
Rút gọn before/after + V-ing
Ví dụ
Before I went to bed, I locked the door.
→ Before going to bed, I locked the door.
After she had eaten, she felt better.
→ After eating / After having eaten, she felt better.
Chỉ rút gọn khi hai vế cùng chủ ngữ.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia động từ: I won't leave until you (tell) me the truth.
- Chia động từ: She (live) in Da Nang since she married.
- Viết lại với not ... until: I only understood the lesson when the teacher explained it again.
- Rút gọn: After he had read the letter, he burst into tears.
- Viết lại: I haven't eaten sushi for two years. (It's ...)
Đáp án
- tell
- has lived
- I didn't understand the lesson until the teacher explained it again.
- After reading / After having read the letter, he burst into tears.
- It's two years since I last ate sushi.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Mệnh đề với when, while, as
Bài tiếp theo: Mệnh đề với because, since, as
Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Until và till khác nhau thế nào?
Nghĩa như nhau; till thân mật hơn, until dùng được ở mọi văn phong.
Before, after, until, since có phải giới từ không?
Có thể là giới từ khi theo sau là danh từ (before lunch, since 2010) và là liên từ khi theo sau là mệnh đề.
Sau before có bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành không?
Không. Vì before đã cho biết thứ tự nên quá khứ đơn vẫn đúng.
By the time và until khác gì?
By the time: việc hoàn tất trước mốc đó. Until: việc kéo dài đến mốc đó.